Toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ra sức thi đua thực hiện thắng lợi nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội năm 2022!
Thứ năm, 8/6/2017, 0:0
Lượt đọc: 308

Kết Quả Thi Nghề 2017

Số TT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Điểm Thi Xếp Loại Lớp
Ngày Thg Năm LT TH ĐTB
1 208557 Nguyễn Thị Thuý An 18 10 2000 6.5 8 7.5 Khá 11A6
2 208558 Nguyễn Tiến An 20 10 2000 7.75 6 6.5 Tbình 11A2
3 208559 Nguyễn Duy Anh 15 9 2000 6.25 8 7.5 Khá 11A4
4 208560 Đặng Nguyễn Bách 2 10 2000 6.5 9 8.5 Khá 11A3
5 208561 Lê Văn Bảo 29 3 1998 6.75 7.5 7.5 Khá 11A2
6 208562 Nguyễn Lê Chí Bảo 24 5 1999 8.25 7 7.5 Khá 11A6
7 208563 Nguyễn Thị Thuý Bình 20 7 2000 7.5 8.5 8.5 Khá 11A5
8 208564 Phạm Thị Kim Chuyền 15 5 2000 6.25 8.5 8 Khá 11A6
9 208565 Trần Bá Cường 29 1 2000 5.5 7 6.5 Tbình 11A4
10 208566 Phạm Thị Ngọc Diệu 27 2 2000 6.25 10 9 Giỏi 11A2
11 208567 Thái Ngọc Diệu 16 9 2000 4.5 9 8 Tbình 11A2
12 208569 Nguyễn Thị Kiều Dung 16 5 2000 5.5 8.5 8 Khá 11A5
13 208570 Đỗ Nguyễn Duy 18 8 2000 8.25 9.5 9 Giỏi 11A5
14 208571 Nguyễn Hoàng Duy 3 12 2000 7.75 8.5 8.5 Khá 11A4
15 208572 Nguyễn Huỳnh Khánh Duy 14 3 2000 6.25 6.5 6.5 Tbình 11A2
16 208573 Phạm Thanh Duy 13 10 2000 6 8.5 8 Khá 11A2
17 208574 Võ Thanh Duy 24 11 1999 6.5 6 6 Tbình 11A5
18 208575 Hồ Mỹ Duyên 14 4 2000 6.5 9 8.5 Khá 11A2
19 208576 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 27 3 2000 6.5 9 8.5 Khá 11A2
20 208577 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 24 1 2000 5.5 9 8 Khá 11A3
21 208578 Nguyễn Thị Thuý Duyên 15 3 2000 7.75 9 8.5 Khá 11A2
22 208579 Trần Thị Mỹ Duyên 13 5 2000 7.25 8.5 8 Khá 11A5
23 208580 Châu Dương 5 10 2000 6.5 10 9 Giỏi 11A5
24 208581 Nguyễn Trần Duy Đan 23 10 2000 4.75 6 5.5 Tbình 11A5
25 208582 Lê Thị Anh Đào 12 7 2000 5.25 9 8 Khá 11A5
26 208583 Nguyễn Thị Kim Đào 30 11 1999 5.75 10 9 Giỏi 11A6
27 208584 Nguyễn Thị Trúc Đào 29 2 2000 6.75 10 9 Giỏi 11A3
28 208585 Nguyễn Thành Đạt 14 2 2000 7.25 10 9.5 Giỏi 11A4
29 208586 Huỳnh Minh Đức 18 2 2000 7.75 10 9.5 Giỏi 11A6
30 208587 Bùi Văn Gấm 29 3 2000 6.25 9 8.5 Khá 11A5
31 208588 Nguyễn Thị Ngân Giang 8 8 2000 7 7 7 Khá 11A6
32 208589 Võ Thị Ngọc Giàu 2 7 2000 6 7 7 Khá 11A4
33 208590 Hồ Hoàng Hải 26 10 2000 7.75 7.5 7.5 Khá 11A4
34 208592 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 30 1 2000 8.25 9 9 Giỏi 11A3
35 208594 Trần Thị Mỹ Hằng 10 8 2000 8 8.5 8.5 Khá 11A3
36 208595 Hồ Thị Ngọc Hân 14 11 2000 5 9 8 Khá 11A5
37 208596 Trần Thị Ngọc Hân 11 10 2000 7.75 8 8 Khá 11A6
38 208599 Phạm Hồng Hậu 24 3 2000 6.75 8 7.5 Khá 11A4
39 208601 Võ Văn Hết 4 11 2000 6.75 V 11A4
40 208602 Mai Trung Hiếu 25 9 2000 8.25 9 9 Giỏi 11A6
41 208605 Lê Thị Lệ Hoa 20 1 1999 6.5 10 9 Giỏi 11A3
42 208606 Nguyễn Thị Hoàng Hoa 3 9 2000 6.75 7 7 Khá 11A5
43 208607 Nguyễn Thị Khánh Hoà 16 5 2000 4.25 9 8 Tbình 11A2
44 208608 Nguyễn Thanh Huy 19 8 2000 8 9 9 Giỏi 11A3
45 208609 Trần Thị Mỹ Huyền 17 11 2000 3.75 V 11A3
46 208610 Võ Thị Thanh Huyền 12 6 2000 v V 11A4
47 208611 Bùi Thị Hồng Hương 3 2 2000 7 9 8.5 Khá 11A3
48 208612 Bùi Thị Trúc Hương 17 11 1999 4.75 10 8.5 Tbình 11A6
49 208613 Huỳnh Hà Hương 22 5 2000 6.25 8 7.5 Khá 11A5
50 208614 Nguyễn Thị Kim Hương 20 4 2000 5.75 9 8 Khá 11A2
51 208615 Nguyễn Minh Kha 1 8 2000 6.75 9 8.5 Khá 11A4
52 208617 Quản Trần Phúc Khang 22 4 2000 6.25 9.5 8.5 Khá 11A2
53 208619 Lê Minh Khôi 18 11 2000 7.25 8 8 Khá 11A3
54 208620 Nguyễn Huỳnh Minh Khôi 3 11 2000 6.75 8 7.5 Khá 11A3
55 208621 Lê Huỳnh Thanh Lan 6 2 2000 7.5 10 9.5 Giỏi 11A6
56 208622 Nguyễn Thị Ngọc Lan 6 5 2000 3.5 7 6 Tbình 11A2
57 208623 Nguyễn Võ Thị Ngọc Lan 17 3 2000 6.25 8 7.5 Khá 11A4
58 208625 Võ Thành Lâm 18 5 2000 7.75 10 9.5 Giỏi 11A5
59 208626 Châu Hoàng Thế Lân 10 10 2000 8.25 10 9.5 Giỏi 11A5
60 208627 Phan Đức Lân 10 9 2000 7.5 8.5 8.5 Khá 11A3
61 208629 Trần Thị Cẩm Lệ 5 6 2000 4.75 7.5 7 Tbình 11A2
62 208631 Nguyễn Thảo Linh 9 3 2000 5.5 7 6.5 Tbình 11A2
63 208633 Võ Thuỵ Tuyết Linh 2 1 2000 7.25 8 8 Khá 11A2
64 208634 Võ Thị Kim Loan 10 5 2000 6.75 10 9 Giỏi 11A6
65 208635 Nguyễn Ngọc Long 14 6 2000 5.75 7 6.5 Tbình 11A6
66 208637 Trần Phi Long 31 12 2000 5.75 10 9 Giỏi 11A3
67 208639 Võ Tấn Lộc 2 9 1999 v V 11A5
68 208640 Nguyễn Tấn Lợi 13 12 2000 8.25 9 9 Giỏi 11A3
69 208641 Trần Thị Cẩm Ly 23 3 2000 7 9 8.5 Khá 11A3
70 208643 Nguyễn Thị Bạch Mai 18 3 2000 7.75 10 9.5 Giỏi 11A4
71 208644 Nguyễn Thị Ngọc Mai 30 3 2000 6.25 10 9 Giỏi 11A4
72 208645 Nguyễn Thị Ngọc My 14 5 2000 6 10 9 Giỏi 11A5
73 208646 Lê Văn Hoài Nam 29 9 2000 7 10 9.5 Giỏi 11A5
74 208647 Võ Anh Nam 13 4 2000 7.75 9 8.5 Khá 11A6
75 208648 Bùi Thị Hồng Nga 14 9 2000 v V 11A3
76 208649 Du Phi Ngân 27 10 2000 6 10 9 Giỏi 11A5
77 208650 Hồ Thị Mỹ Ngân 17 1 2000 7.25 10 9.5 Giỏi 11A6
78 208651 Huỳnh Thị Kim Ngân 31 5 2000 7 V 11A2
79 208653 Nguyễn Đinh Bảo Ngân 1 9 2000 8 10 9.5 Giỏi 11A2
80 208654 Nguyễn Thị Bạch Ngân 28 12 2000 6 9 8.5 Khá 11A2
81 208656 Nguyễn Thị Thanh Ngân 21 9 2000 6 8 7.5 Khá 11A3
82 208657 Phạm Thanh Ngân 23 4 1998 7 8 8 Khá 11A6
83 208658 Phạm Thị Hoài Ngân 23 7 2000 7.75 10 9.5 Giỏi 11A3
84 208659 Tô Thanh Ngân 20 3 2000 7 9 8.5 Khá 11A4
85 208660 Võ Thị Bích Ngân 15 1 2000 7 10 9.5 Giỏi 11A2
86 208661 Võ Thị Thu Ngân 31 5 2000 6.5 6 6 Tbình 11A4
87 208662 Võ Quốc Nghĩa 30 8 1999 v V 11A4
88 208664 Lê Phạm Như Ngọc 12 10 2000 6.75 8 7.5 Khá 11A5
89 208665 Huỳnh Vĩnh Nguyên 10 5 2000 7.25 8 8 Khá 11A2
90 208666 Phan Thị Thảo Nguyên 3 5 2000 4.25 9 8 Tbình 11A4
91 208667 Lê Hoài Ngữ 31 12 2000 5 8.5 7.5 Khá 11A5
92 208668 Lâm Trọng Nhân 11 12 1999 3.25 V 11A4
93 208670 Phan Hoàng Nhân 23 4 2000 6.5 8.5 8 Khá 11A5
94 208671 Trần Thành Nhân 24 10 2000 6.75 9.5 9 Giỏi 11A6
95 208672 Huỳnh Thị Ngọc Nhi 17 9 2000 8.25 10 9.5 Giỏi 11A6
96 208673 Lê Nguyễn Tuyết Nhi 27 6 2000 7.25 8.5 8 Khá 11A2
97 208675 Lê Thị Huỳnh Như 17 10 1999 5.5 9.5 8.5 Khá 11A3
98 208676 Đặng Trần Minh Nhựt 26 10 2000 8 8 8 Khá 11A2
99 208677 Hồ Nhân Phong 27 10 2000 7 9 8.5 Khá 11A2
100 208678 Nguyễn Qui Phong 31 12 2000 6.25 7 7 Khá 11A2
101 208679 Đỗ Ngọc Phúc 11 3 2000 6.75 8 7.5 Khá 11A3
102 208680 Hứa Trọng Phúc 19 1 2000 v V 11A6
103 208681 Nguyễn Hoàng Phúc 17 2 2000 5.25 10 9 Giỏi 11A5
104 208682 Lê Minh Phụng 19 6 2000 7.5 10 9.5 Giỏi 11A3
105 208683 Phạm Thị Kim Phụng 22 4 2000 7.75 10 9.5 Giỏi 11A2
106 208684 Huỳnh Minh Phương 10 6 2000 7.75 8 8 Khá 11A4
107 208685 Nguyễn Huỳnh Mai Phương 15 6 2000 6.25 8 7.5 Khá 11A4
108 208687 Phạm Thị Ngọc Phương 18 10 2000 7 8.5 8 Khá 11A3
109 208689 Nguyễn Minh Quang 25 1 2000 6.5 10 9 Giỏi 11A3
110 208690 Lê Phú Quốc 4 2 1999 7.5 10 9.5 Giỏi 11A6
111 208691 Lê Trung Quốc 11 1 1999 6.75 10 9 Giỏi 11A3
112 208692 Huỳnh Thanh Thục Quyên 22 8 2000 v V 11A4
113 208693 Nguyễn Thị Thảo Quyên 21 12 2000 5.75 7 6.5 Tbình 11A4
114 208694 Nguyễn Thị Thuý Quyên 29 7 2000 5 7 6.5 Tbình 11A4
115 208696 Phan Văn Sang 6 6 2000 5.75 7 6.5 Tbình 11A3
116 208697 Trương Thanh Sang 28 3 2000 6 9.5 8.5 Khá 11A3
117 208698 Trần Nguyên Sáng 1 10 1999 7.5 9.5 9 Giỏi 11A2
118 208699 Lê Thái Sơn 5 3 2000 7.25 8.5 8 Khá 11A5
119 208701 Kiều Công Tài 17 12 2000 v V 11A4
120 208702 Lai Chí Tài 1 4 2000 5 9 8 Khá 11A2
121 208704 Nguyễn Hoàng Tâm 11 11 2000 7.75 9 8.5 Khá 11A3
122 208706 Phan Khánh Tâm 2 12 2000 5.75 10 9 Giỏi 11A4
123 208707 Trần Thị Kim Tâm 20 10 2000 7.5 10 9.5 Giỏi 11A2
124 208708 Trần Thị Thanh Tâm 7 5 1999 7.75 10 9.5 Giỏi 11A5
125 208709 Nguyễn Hoàng Tấn 19 4 2000 5.75 9 8 Khá 11A3
126 208710 Phạm Quốc Tấn 29 7 2000 6.25 10 9 Giỏi 11A6
127 208711 Lưu Minh Thái 7 11 2000 7 7.5 7.5 Khá 11A6
128 208712 Nguyễn Nhật Uyên Thanh 12 11 2000 5 7.5 7 Khá 11A5
129 208713 Nguyễn Thị Lan Thanh 22 1 2000 8 10 9.5 Giỏi 11A4
130 208714 Phan Thị Mộng Thanh 20 1 2000 4.75 7 6.5 Tbình 11A4
131 208715 Thạch Ngọc Thanh 5 11 2000 7.5 8 8 Khá 11A3
132 208716 Trương Nhựt Thanh 18 3 1999 6.5 10 9 Giỏi 11A5
133 208718 Võ Văn Thành 30 10 2000 4.75 9 8 Tbình 11A6
134 208719 Nguyễn Thị Thu Thảo 25 7 2000 7.75 9 8.5 Khá 11A6
135 208720 Phạm Thị Phương Thảo 22 3 2000 6.5 9.5 9 Giỏi 11A5
136 208721 Uông Thị Thu Thảo 18 1 2000 7.5 10 9.5 Giỏi 11A6
137 208722 Võ Thị Bé Thảo 19 4 2000 5.5 10 9 Giỏi 11A3
138 208723 Lê Đình Thành Thắng 16 1 1999 5.75 10 9 Giỏi 11A4
139 208724 Lê Thanh Nhật Thi 1 6 2000 7 8 8 Khá 11A2
140 208726 Nguyễn Dương Hoàng Thiện 15 2 2000 7.75 10 9.5 Giỏi 11A2
141 208727 Nguyễn Trí Thiện 1 9 2000 8.25 10 9.5 Giỏi 11A5
142 208728 Lê Phước Thịnh 11 4 2000 8.5 10 9.5 Giỏi 11A4
143 208729 Trần Hồng Thịnh 17 6 2000 6.75 7 7 Khá 11A5
144 208730 Đoàn Gia Thống 6 11 2000 4 9 8 Tbình 11A3
145 208731 Trần Thị Kim Thu 21 9 2000 5.5 10 9 Giỏi 11A5
146 208733 Bùi Thị Mỹ Tiên 17 8 2000 7.25 9 8.5 Khá 11A6
147 208734 Lê Cẩm Tiên 11 1 2000 6.75 10 9 Giỏi 11A4
148 208735 Nguyễn Thị Kiều Tiên 10 6 2000 6.5 8 7.5 Khá 11A3
149 208736 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 30 9 2000 7.5 7.5 7.5 Khá 11A4
150 208737 Võ Thị Mỹ Tiên 10 11 2000 7.25 10 9.5 Giỏi 11A2
151 208738 Ngô Nguyễn Tiến 2 9 2000 8 8 8 Khá 11A6
152 208739 Nguyễn Thanh Toàn 5 2 2000 6 10 9 Giỏi 11A4
153 208740 Nguyễn Huỳnh Đoan Trang 24 2 2000 8.5 7 7.5 Khá 11A6
154 208741 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 22 1 2000 v V 11A4
155 208742 Võ Minh Thùy Trang 16 12 1999 4.5 8 7 Tbình 11A6
156 208743 Nguyễn Ngọc Huỳnh Trâm 28 11 2000 7.5 10 9.5 Giỏi 11A3
157 208746 Nguyễn Đức Trí 3 11 2000 6.75 9 8.5 Khá 11A4
158 208747 Lê Văn Trinh 21 10 1998 7.25 9 8.5 Khá 11A5
159 208748 Bùi Hoàng Trọng 15 1 2000 6.5 10 9 Giỏi 11A6
160 208750 Nguyễn Khắc Trung 9 2 2000 7.5 10 9.5 Giỏi 11A4
161 208751 Lê Nhật Trường 16 6 2000 7.75 10 9.5 Giỏi 11A2
162 208752 Lê Tấn Trường 11 3 2000 8.25 10 9.5 Giỏi 11A2
163 208753 Nguyễn Nhật Trường 22 8 2000 7.25 10 9.5 Giỏi 11A4
164 208754 Nguyễn Thanh 18 4 2000 6.25 10 9 Giỏi 11A2
165 208755 Nguyễn Thị Cẩm 27 1 2000 7.25 10 9.5 Giỏi 11A3
166 208756 Nguyễn Thị Cẩm 15 10 2000 5.75 10 9 Giỏi 11A5
167 208757 Phạm Quốc 20 7 2000 5.75 8 7.5 Khá 11A6
168 208758 Châu Hoàng Tuấn 29 8 2000 5.5 8 7.5 Khá 11A6
169 208759 Lê Anh Tuấn 18 8 2000 8 10 9.5 Giỏi 11A2
170 208760 Trương Thanh Tuấn 4 5 2000 6.5 7 7 Khá 11A5
171 208761 Mai Xuân Tùng 19 1 2000 7 9 8.5 Khá 11A2
172 208762 Nguyễn Văn Tùng 24 10 2000 7.5 10 9.5 Giỏi 11A3
173 208763 Đặng Thanh Tuyền 28 6 2000 7 9 8.5 Khá 11A6
174 208765 Huỳnh Thanh Tuyền 3 9 2000 5.75 10 9 Giỏi 11A6
175 208766 Lê Thị Mỹ Tuyền 4 2 2000 6.75 10 9 Giỏi 11A5
176 208767 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 28 9 2000 3.75 10 8.5 Tbình 11A5
177 208768 Phạm Thị Thanh Tuyền 28 8 2000 6.5 10 9 Giỏi 11A5
178 208769 Võ Thị Ánh Tuyết 6 8 2000 5.5 V 11A4
179 208770 Nguyễn Trần Tú Uyên 10 12 2000 6.75 10 9 Giỏi 11A6
180 208771 Phạm Thị Mỹ Uyên 16 12 2000 6.25 9 8.5 Khá 11A5
181 208772 Phan Dương Thái Uyên 5 5 2000 9.25 10 10 Giỏi 11A6
182 208773 Huỳnh Thị Cẩm Vân 5 2 2000 7.25 9 8.5 Khá 11A6
183 208774 Trần Thị Cẩm Vân 21 7 2000 6.25 V 11A4
184 208775 Nguyễn Võ Trường Vi 22 11 2000 8.25 8 8 Khá 11A6
185 208777 Trần Đỗ Phước Vinh 1 5 1999 6.25 10 9 Giỏi 11A3
186 208778 Phùng Minh 4 4 2000 6.5 6 6 Tbình 11A5
187 208779 Nguyễn Thị Tường Vy 18 8 2000 8.25 8.5 8.5 Khá 11A3
188 818547 Trần Vũ Nhật An 30 10 2000 9.5 9 9 Giỏi 11A1
189 818563 Hồ Kim Duyên 8 1 2000 9.5 10 10 Giỏi 11A1
190 818564 Lê Thị Ngọc Duyên 9 5 2000 8.75 9 9 Giỏi 11A1
191 818565 Lê Trần Kỳ Duyên 20 5 2000 8.5 9 9 Giỏi 11A1
192 818566 Phạm Thị Mỹ Duyên 16 7 2000 9 9 9 Giỏi 11A1
193 818572 Nguyễn Thị Ngọc Hân 22 6 2000 8.75 10 9.5 Giỏi 11A1
194 818573 Nguyễn Thị Ngọc Hân 20 12 2000 8.5 10 9.5 Giỏi 11A1
195 818591 Nguyễn Gia Huy 2 6 2000 9.5 9 9 Giỏi 11A1
196 818598 Nguyễn Hòa Khánh 2 9 2000 9.75 8 8.5 Khá 11A1
197 818599 Nguyễn Hoàng Quốc Khánh 1 9 2000 10 9.5 9.5 Giỏi 11A1
198 818604 Hồ Thị Yến Linh 23 6 2000 9 10 10 Giỏi 11A1
199 818607 Nguyễn Dương Hoài Long 10 10 2000 9.5 9 9 Giỏi 11A1
200 818615 Nguyễn Thị Thuý Nga 25 11 2000 9.5 10 10 Giỏi 11A1
201 818616 Châu Thị Kim Ngân 4 9 2000 8.5 10 9.5 Giỏi 11A1
202 818618 Nguyễn Vũ Thanh Ngân 18 12 2000 9 10 10 Giỏi 11A1
203 818620 Phan Thị Hoàng Ngân 28 7 2000 9 10 10 Giỏi 11A1
204 818621 Trần Ngọc Thanh Ngân 15 3 2000 9.25 10 10 Giỏi 11A1
205 818622 Võ Thị Kim Ngân 2 3 2000 9.25 10 10 Giỏi 11A1
206 818630 Nguyễn Phúc Nguyên 17 4 2000 9 10 10 Giỏi 11A1
207 818633 Đinh Trúc Nhi 14 1 2000 9.75 10 10 Giỏi 11A1
208 818634 Trần Thị Yến Nhi 4 12 2000 9.5 10 10 Giỏi 11A1
209 818636 Lê Hồng Nhung 5 4 2000 9.5 10 10 Giỏi 11A1
210 818648 Nguyễn Duy Phúc 12 8 2000 9.25 10 10 Giỏi 11A1
211 818655 Đặng Thúy Quỳnh 14 11 2000 9.25 10 10 Giỏi 11A1
212 818658 Trương Thuý Quỳnh 18 7 2000 8.5 10 9.5 Giỏi 11A1
213 818662 Đào Thị Diễm Sương 11 10 2000 9 10 10 Giỏi 11A1
214 818665 Lý Thanh Tâm 28 10 2000 8 8.5 8.5 Khá 11A1
215 818666 Trần Việt Tân 27 4 2000 10 10 10 Giỏi 11A1
216 818668 Nguyễn Tuấn Thanh 5 2 2000 8.25 10 9.5 Giỏi 11A1
217 818670 Nguyễn Minh Thành 1 4 2000 9.25 10 10 Giỏi 11A1
218 818672 Nguyễn Lê Thanh Thảo 1 9 2000 7.75 10 9.5 Giỏi 11A1
219 818678 Châu Thị Ngọc Thiệt 2 1 2000 8.5 9 9 Giỏi 11A1
220 818679 Nguyễn Phước Thọ 12 4 2000 9.5 9 9 Giỏi 11A1
221 818681 Trần Trí Thông 18 3 2000 9.25 10 10 Giỏi 11A1
222 818684 Nguyễn Thị Anh Thư 12 6 2000 8.5 9.5 9.5 Giỏi 11A1
223 818688 Lưu Thủy Tiên 3 11 2000 9.25 10 10 Giỏi 11A1
224 818691 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 5 11 2000 8.25 10 9.5 Giỏi 11A1
225 818697 Huỳnh Thị Trúc 7 3 2000 9.75 10 10 Giỏi 11A1
226 818698 Phạm Thị Thanh Trúc 2 7 2000 9.75 10 10 Giỏi 11A1
227 818705 Dương Quốc 22 5 2000 9.75 10 10 Giỏi 11A1
228 818709 Nguyễn Đang Tùng 01 09 2000 8.75 10 9.5 Giỏi 11A1
229 818713 Nguyễn Hạ Vy 25 07 2000 8.5 9.5 9.5 Giỏi 11A1
230 818715 Vũ Ngọc Mai Vy 03 05 2000 9.25 10 10 Giỏi 11A1

Tin cùng chuyên mục

86