Thứ hai, 14/9/2020, 0:0
Lượt đọc: 159

Bảng xếp hạng thi đua tuần 1 (07/9 - 12/9)

HUYỆN ĐOÀN CẦN GIỜ
ĐOÀN TRƯỜNG THPT BÌNH KHÁNH
***
ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
Cần Giờ, ngày 12 tháng 9 năm 2020
BẢNG TỔNG HỢP THEO DÕI THI ĐUA TUẦN 01 THÁNG 9 (TỪ NGÀY 07/9/2020 - 12/9/2020)
STT Lớp Nội Quy Học Tập
Chuyên Cần Xếp Hàng, Xếp Ghế Thái Độ,
Tác Phong, Vệ Sinh
Điểm Sổ Đầu Bài
Nghỉ có phép Nghỉ không phép Đi học trễ, đi họp trễ Trốn tiết, Vắng họp Không tập TD, vào lớp sau GV Chậm xếp Không xếp Đánh nhau, Vô lễ, Không hát Quốc Ca Lớp mất trật tự, Lớp dơ, không có khăn Vi phạm khác Điểm > 7 Điểm < 5 Quay cóp Tiết GV không phê Lớp không thuộc, không chuẩn bị, không làm bài,.... Điểm trừ SĐB Số Tiết GV Nghỉ Tổng số tiết 1 tuần Tiết ĐK học tốt
1 10A1                   2 1 2   1   4   34  
2 10A2   2               1 2 1   1   2   34  
3 10A3   2             1   3     4   2   34  
4 10A4   1             1         2   4   34  
5 10A5                 1         3       34  
6 10A6   4             1         7   2   34  
7 10A7 3   1           1         2   5   34  
8 11A1     1                         1   38  
9 11A2   3                   8   10   2   38  
10 11A3                     1         2   38  
11 11A4 1 3                 1 1       4   38  
12 11A5 1 2 1           1   1 1       9   38  
13 11A6   4                       4   3   38  
14 11A7   2 1                         1   38  
15 12A1 2 2 1                     1   2   40  
16 12A2 1                         1   3   40  
17 12A3 2 1             1             1   40  
18 12A4   1             1         1   1   40  
19 12A5                           6   3   40  
20 12A6 4 2             1 2       2   6   40  
21 12A7 8 5             1 3       3   7   40  
TM. BCH ĐOÀN TRƯỜNG
BÍ THƯ
(đã ký)
Nguyễn Bùi Thiên Kim

 

HUYỆN ĐOÀN CẦN GIỜ
ĐOÀN TRƯỜNG THPT BÌNH KHÁNH
***
ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
Cần Giờ, ngày 12 tháng 9 năm 2020
BẢNG TỔNG HỢP THEO DÕI THI ĐUA TUẦN 01 THÁNG 9 (TỪ NGÀY 07/9/2020 - 12/9/2020)
STT Lớp Tổng số tiết 1 tuần Tổng điểm tiết học SĐB Điểm nội Quy Tổng điểm cộng, trừ vi phạm ghi SĐB Tổng điểm xếp hạng Xếp hạng theo khối Xếp hạng toàn trường Ghi Chú
Chuyên cần Xếp hàng, Xếp ghế Thái độ, Tác phong, V.sinh
1 10A1 34 326 110 100 90 180.88 480.88 1 6  
2 10A2 34 328 80 100 95 191.47 466.47 2 8  
3 10A3 34 298 80 100 80 162.65 422.65 6 17  
4 10A4 34 316 90 100 80 172.94 442.94 4 14  
5 10A5 34 310 110 100 80 161.18 451.18 3 12  
6 10A6 34 268 60 100 80 108.82 348.82 7 19  
7 10A7 34 315 85 100 80 172.65 437.65 5 15  
8 11A1 38 379 105 100 120 199.74 524.74 2 2  
9 11A2 38 278 70 100 120 33.16 323.16 7 21  
10 11A3 38 378 110 100 120 204.47 534.47 1 1  
11 11A4 38 376 65 100 120 198.95 483.95 4 5  
12 11A5 38 371 70 100 80 197.63 447.63 5 13  
13 11A6 38 337 60 100 120 148.68 428.68 6 16  
14 11A7 38 379 75 100 120 199.74 494.74 3 4  
15 12A1 40 388 65 100 120 187 472 2 7  
16 12A2 40 387 100 100 120 186.75 506.75 1 3  
17 12A3 40 399 80 100 80 199.75 459.75 3 9  
18 12A4 40 389 90 100 80 187.25 457.25 4 10  
19 12A5 40 337 110 100 120 124.25 454.25 5 11  
20 12A6 40 374 60 100 70 173.5 403.5 6 18  
21 12A7 40 363 10 100 65 160.75 335.75 7 20  
TM. BCH ĐOÀN TRƯỜNG
BÍ THƯ
(đã ký)
Nguyễn Bùi Thiên Kim

Tác giả: Đoàn trường

Viết bình luận

Tin cùng chuyên mục

88