Chủ nhật, 27/9/2020, 0:0
Lượt đọc: 53

Bảng xếp hạng thi đua tuần 3 tháng 9 (từ 21/9 - 26/9/2020)

HUYỆN ĐOÀN CẦN GIỜ
ĐOÀN TRƯỜNG THPT BÌNH KHÁNH
***
ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
Cần Giờ, ngày 26 tháng 9 năm 2020
BẢNG TỔNG HỢP THEO DÕI THI ĐUA TUẦN 03 THÁNG 9 (TỪ NGÀY 21/9/2020 - 26/9/2020)
STT Lớp Nội Quy Học Tập
Chuyên Cần Xếp Hàng, Xếp Ghế Thái Độ,
Tác Phong, Vệ Sinh
Điểm Sổ Đầu Bài
Nghỉ có phép Nghỉ không phép Đi học trễ, đi họp trễ Trốn tiết, Vắng họp Không tập TD, vào lớp sau GV Chậm xếp Không xếp Đánh nhau, Vô lễ, Không hát Quốc Ca Lớp mất trật tự, Lớp dơ, không có khăn Vi phạm khác Điểm > 7 Điểm < 5 Quay cóp Tiết GV không phê Lớp không thuộc, không chuẩn bị, không làm bài,.... Điểm trừ SĐB Số Tiết GV Nghỉ Tổng số tiết 1 tuần Tiết ĐK học tốt
1 10A1 2                   4 2       6 1 34  
2 10A2 3 1   1           8 4 5       9   34  
3 10A3 2                 6 3 1     1 18   34  
4 10A4 1                 3 4         5   34  
5 10A5 3   1           1 6 2 5   2 1 19   34  
6 10A6 5 1               1 2 7     1 8   34  
7 10A7           1       2 2         8   34  
8 11A1 2         2       8 2 5       7   38  
9 11A2     1     1       5 2 3       3 1 38  
10 11A3 3 1               2 9 8     2 7   38  
11 11A4 6 2 1 1         1 14 6 11   2 2 21   38  
12 11A5 3   1     1       5 12 11     1 9   38  
13 11A6     4             11 2 12     1 11   38  
14 11A7 5 1 1             17 6 6     1 14 1 38  
15 12A1 1                   3 3   2   8   40  
16 12A2 1                 1 1 2     2 3   40  
17 12A3 3                 1       2   12   40  
18 12A4 1 2               7   4       7 1 40  
19 12A5 1   1             2 1 2       7   40  
20 12A6 5                 2 1 13     1 15   40  
21 12A7 1 2 1             3 1 3     1 8   40  
TM. BCH ĐOÀN TRƯỜNG
BÍ THƯ
(đã ký)
Nguyễn Bùi Thiên Kim

 

 

HUYỆN ĐOÀN CẦN GIỜ
ĐOÀN TRƯỜNG THPT BÌNH KHÁNH
***
ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
Cần Giờ, ngày 26 tháng 9 năm 2020
BẢNG TỔNG HỢP THEO DÕI THI ĐUA TUẦN 03 THÁNG 9 (TỪ NGÀY 21/9/2020 - 26/9/2020)
STT Lớp Tổng số tiết 1 tuần Tổng điểm tiết học SĐB Điểm nội Quy Tổng điểm cộng, trừ vi phạm ghi SĐB Tổng điểm xếp hạng Xếp hạng theo khối Xếp hạng toàn trường Ghi Chú
Chuyên cần Xếp hàng, Xếp ghế Thái độ, Tác phong, V.sinh
1 10A1 33 324 95 100 120 208.18 523.18 1 1  
2 10A2 34 331 65 100 60 192.35 417.35 5 10  
3 10A3 34 322 95 100 70 154.71 419.71 4 8  
4 10A4 34 335 100 100 85 218.53 503.53 2 2  
5 10A5 34 301 85 100 50 103.53 338.53 7 18  
6 10A6 34 332 65 100 95 122.65 382.65 6 15  
7 10A7 34 332 110 80 90 207.65 487.65 3 4  
8 11A1 38 373 95 60 60 183.16 398.16 2 11  
9 11A2 37 367 105 80 75 194.19 454.19 1 7  
10 11A3 38 373 75 100 90 103.16 368.16 4 16  
11 11A4 38 339 35 100 10 44.21 189.21 7 21  
12 11A5 38 371 85 80 75 152.63 392.63 3 13  
13 11A6 38 369 90 100 45 97.11 332.11 5 19  
14 11A7 37 356 60 100 15 146.22 321.22 6 20  
15 12A1 40 372 100 100 120 173 493 1 3  
16 12A2 40 397 100 100 95 94.25 389.25 6 14  
17 12A3 40 368 90 100 95 172 457 3 6  
18 12A4 39 383 75 100 65 178.21 418.21 4 9  
19 12A5 40 393 95 100 90 193.25 478.25 2 5  
20 12A6 40 385 75 100 90 86.25 351.25 7 17  
21 12A7 40 392 70 100 85 138 393 5 12  
TM. BCH ĐOÀN TRƯỜNG
BÍ THƯ
(đã ký)
Nguyễn Bùi Thiên Kim

Tác giả: Đoàn trường

Tin cùng chuyên mục

88