Thứ hai, 5/10/2020, 0:0
Lượt đọc: 44

Bảng xếp hạnh thi đua tuần 4 tháng 9 (Từ 27/9 đến 3/10/2020)

HUYỆN ĐOÀN CẦN GIỜ
ĐOÀN TRƯỜNG THPT BÌNH KHÁNH
***
ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
Cần Giờ, ngày 03 tháng 10 năm 2020
BẢNG TỔNG HỢP THEO DÕI THI ĐUA TUẦN 04 THÁNG 9 (TỪ NGÀY 28/9/2020 - 03/10/2020)
STT Lớp Nội Quy Học Tập
Chuyên Cần Xếp Hàng, Xếp Ghế Thái Độ,
Tác Phong, Vệ Sinh
Điểm Sổ Đầu Bài
Nghỉ có phép Nghỉ không phép Đi học trễ, đi họp trễ Trốn tiết, Vắng họp Không tập TD, vào lớp sau GV Chậm xếp Không xếp Đánh nhau, Vô lễ, Không hát Quốc Ca Lớp mất trật tự, Lớp dơ, không có khăn Vi phạm khác Điểm > 7 Điểm < 5 Quay cóp Tiết GV không phê Lớp không thuộc, không chuẩn bị, không làm bài,.... Điểm trừ SĐB Số Tiết GV Nghỉ Tổng số tiết 1 tuần Tiết ĐK học tốt
1 10A1 14 1   1 9         22 16 8       14 1 34  
2 10A2 6 1   1 10         26 4 1       11   34  
3 10A3 4 1 1   5           6 1     1 11   34  
4 10A4 1     1 1         3 7 4       7   34  
5 10A5 12 4   1 5       2 8 3 9       13   34  
6 10A6 5 4     1         2 3 3       7   34  
7 10A7   1               2 3 2       3   34  
8 11A1 8 1     4         3 5 3     1 16 1 38  
9 11A2     2             3 13 4     1 9   38  
10 11A3 5       2         2 8 1       10   38  
11 11A4 4 2 2             4 12 1       10   38  
12 11A5 4 4   1 10         11 9 4       17   38  
13 11A6 14       11         14 2 1     1 19   38  
14 11A7 1 6     8         1 3 6     2 15 1 38  
15 12A1 3                 2 2         5 1 40  
16 12A2 2               1   1 5       8   40  
17 12A3 5                           1 11 1 40  
18 12A4 2 1               2 2     2 3 6 1 40  
19 12A5 6 2   1 10         5 2 1     1 9   40  
20 12A6 2 4       1     1 1 3 11     1 21   40  
21 12A7 4 1               5   1       13   40  
TM. BCH ĐOÀN TRƯỜNG
BÍ THƯ
(đã ký)
Nguyễn Bùi Thiên Kim

 

 

HUYỆN ĐOÀN CẦN GIỜ
ĐOÀN TRƯỜNG THPT BÌNH KHÁNH
***
ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
Cần Giờ, ngày 03 tháng 10 năm 2020
BẢNG TỔNG HỢP THEO DÕI THI ĐUA TUẦN 04 THÁNG 9 (TỪ NGÀY 28/9/2020 - 03/10/2020)
STT Lớp Tổng số tiết 1 tuần Tổng điểm tiết học SĐB Điểm nội Quy Tổng điểm cộng, trừ vi phạm ghi SĐB Tổng điểm xếp hạng Xếp hạng theo khối Xếp hạng toàn trường Ghi Chú
Chuyên cần Xếp hàng, Xếp ghế Thái độ, Tác phong, V.sinh
1 10A1 33 316 -35 100 -10 235.76 290.76 5 17  
2 10A2 34 329 0 100 -30 211.76 281.76 6 18  
3 10A3 34 329 40 100 120 171.76 431.76 3 10  
4 10A4 34 333 85 100 85 212.94 482.94 2 4  
5 10A5 34 327 -35 100 20 166.18 251.18 7 21  
6 10A6 34 333 30 100 90 197.94 417.94 4 11  
7 10A7 34 337 90 100 90 204.12 484.12 1 3  
8 11A1 37 354 30 100 85 155.68 370.68 4 12  
9 11A2 38 371 100 100 85 192.63 477.63 3 6  
10 11A3 38 370 65 100 90 232.37 487.37 1 2  
11 11A4 38 370 50 100 80 252.37 482.37 2 5  
12 11A5 38 363 -20 100 45 220.53 345.53 5 13  
13 11A6 38 361 -25 100 30 150 255 7 20  
14 11A7 37 355 -5 100 95 80.95 270.95 6 19  
15 12A1 39 385 90 100 90 208.72 488.72 1 1  
16 12A2 40 392 95 100 80 178 453 2 7  
17 12A3 39 379 75 100 120 147.18 442.18 3 8  
18 12A4 39 364 80 100 90 33.33 303.33 7 16  
19 12A5 40 391 -10 100 75 152.75 317.75 5 14  
20 12A6 40 379 50 80 75 104.75 309.75 6 15  
21 12A7 40 387 70 100 75 191.75 436.75 4 9  
TM. BCH ĐOÀN TRƯỜNG
BÍ THƯ
(đã ký)
Nguyễn Bùi Thiên Kim

Tác giả: Đoàn trường

Viết bình luận

Tin cùng chuyên mục

88