|
|
|
Lớp |
10A1 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A1 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Tin
học |
Lịch
sử |
Địa
lý |
Toán |
|
1 |
SHDC |
Hóa
học |
Sinh
học |
Hóa
học |
Toán |
| 2 |
SHCN |
Tin
học |
Địa
lý |
C.Nghệ |
Toán |
|
2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Lịch
sử |
Văn
(TC) |
Toán |
| 3 |
Ngữ
văn |
Thể
dục |
Anh
văn |
GDCD |
Ngữ
văn |
|
3 |
Sinh
học |
Ngữ
văn |
Tin
học |
Ngữ
văn |
Hóa
(TC) |
| 4 |
Ngữ
văn |
Thể
dục |
Anh
văn |
Toán |
Văn
(TC) |
|
4 |
Vật
lý |
Anh
văn |
GDQP |
Địa
lý |
Vật
lý |
| 5 |
GDNGLL |
Vật
lý |
Sinh
học |
Toán
(TC) |
Hóa
học |
|
5 |
GDNGLL |
Anh
văn |
GDQP |
Toán |
GDCD |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
GDQP |
Anh
(TC) |
|
Anh
(TB) |
Vật
lý |
|
1 |
Anh
(TB) |
C.Nghệ |
Lịch
sử |
Sinh
(TB) |
Địa
lý |
| 2 |
Toán
(TB) |
Anh
văn |
|
Văn
(TB) |
Hóa
(TC) |
|
2 |
Anh
(TB) |
Lý
(TB) |
Anh
(TC) |
Hóa
(TB) |
Thể
dục |
| 3 |
Toán
(TB) |
Hóa
học |
|
Văn
(TB) |
Lý
(TB) |
|
3 |
Văn
(TB) |
Toán
(TB) |
Anh
văn |
Toán
(TC) |
Thể
dục |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Văn
(TB) |
Toán
(TB) |
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A2 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A2 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Anh
văn |
Thể
dục |
Hóa
học |
Vật
lý |
|
1 |
SHDC |
Sinh
học |
Anh
văn |
Hóa
(TC) |
Ngữ
văn |
| 2 |
SHCN |
Anh
văn |
Thể
dục |
Ngữ
văn |
Toán |
|
2 |
SHCN |
Hóa
học |
Anh
văn |
Lịch
sử |
Văn
(TC) |
| 3 |
Toán |
Vật
lý |
GDCD |
Ngữ
văn |
Toán |
|
3 |
Toán |
Tin
học |
Sinh
học |
Địa
lý |
Thể
dục |
| 4 |
Toán
(TC) |
Văn
(TC) |
Địa
lý |
Anh
văn |
Hóa
học |
|
4 |
Toán |
Ngữ
văn |
Toán |
GDQP |
Thể
dục |
| 5 |
GDNGLL |
Ngữ
văn |
Tin
học |
Anh
(TC) |
Tin
học |
|
5 |
GDNGLL |
Ngữ
văn |
Toán |
GDQP |
Vật
lý |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Văn
(TB) |
Sinh
học |
|
Toán
(TB) |
Hóa
(TC) |
|
1 |
Vật
lý |
Lý
(TB) |
Địa
lý |
Anh
văn |
Hóa
(TB) |
| 2 |
Văn
(TB) |
Lịch
sử |
|
Toán
(TB) |
C.Nghệ |
|
2 |
C.Nghệ |
GDCD |
Sinh
(TB) |
Anh
(TC) |
Hóa
học |
| 3 |
Anh
(TB) |
GDQP |
|
Lý
(TB) |
Địa
lý |
|
3 |
Văn
(TB) |
Anh
(TB) |
Lịch
sử |
Toán
(TB) |
Toán
(TC) |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Văn
(TB) |
Anh
(TB) |
|
Toán
(TB) |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A3 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A3 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Lịch
sử |
Tin
học |
Anh
văn |
Vật
lý |
|
1 |
SHDC |
Vật
lý |
GDQP |
Toán |
Ngữ
văn |
| 2 |
SHCN |
Hóa
học |
Tin
học |
Anh
văn |
Hóa
học |
|
2 |
SHCN |
Hóa
(TC) |
GDQP |
Toán |
Ngữ
văn |
| 3 |
Vật
lý |
Toán |
Anh
văn |
Địa
lý |
Thể
dục |
|
3 |
Địa
lý |
Sinh
học |
Lịch
sử |
Tin
học |
Toán |
| 4 |
Sinh
học |
Toán |
GDCD |
Ngữ
văn |
Thể
dục |
|
4 |
Lịch
sử |
Anh
văn |
Sinh
học |
Hóa
học |
Hóa
học |
| 5 |
GDNGLL |
Hóa
(TC) |
Địa
lý |
Ngữ
văn |
Toán |
|
5 |
GDNGLL |
Anh
văn |
GDCD |
Địa
lý |
Vật
lý |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Anh
(TC) |
Lý
(TB) |
|
Toán
(TB) |
Toán
(TC) |
|
1 |
C.Nghệ |
Văn
(TB) |
Sinh
(TB) |
Anh
(TC) |
Hóa
(TB) |
| 2 |
Anh
(TB) |
Văn
(TC) |
|
Toán
(TB) |
Văn
(TB) |
|
2 |
Lý
(TB) |
Văn
(TB) |
Anh
(TB) |
Anh
văn |
Toán
(TB) |
| 3 |
GDQP |
Ngữ
văn |
|
C.Nghệ |
Văn
(TB) |
|
3 |
Ngữ
văn |
Thể
dục |
Anh
(TB) |
Toán
(TC) |
Toán
(TB) |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Văn
(TC) |
Thể
dục |
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A4 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A4 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Toán |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Tin
học |
|
1 |
SHDC |
Hóa
học |
Toán |
GDQP |
Thể
dục |
| 2 |
SHCN |
Toán
(TC) |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Tin
học |
|
2 |
SHCN |
Vật
lý |
Toán |
GDQP |
Thể
dục |
| 3 |
Ngữ
văn |
Hóa
học |
GDQP |
Thể
dục |
Địa
lý |
|
3 |
Ngữ
văn |
C.Nghệ |
Địa
lý |
Toán |
Hóa
học |
| 4 |
Văn
(TC) |
Vật
lý |
Toán |
Thể
dục |
Hóa
học |
|
4 |
Ngữ
văn |
Anh
(TC) |
Lịch
sử |
Anh
văn |
Vật
lý |
| 5 |
GDNGLL |
Lịch
sử |
Toán |
C.Nghệ |
Vật
lý |
|
5 |
GDNGLL |
Anh
văn |
Sinh
học |
Anh
văn |
Lịch
sử |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Toán
(TB) |
GDCD |
|
Địa
lý |
Văn
(TB) |
|
1 |
Tin
học |
Văn
(TB) |
Anh
(TB) |
Toán
(TB) |
Toán |
| 2 |
Toán
(TB) |
Sinh
học |
|
Anh
văn |
Văn
(TB) |
|
2 |
Hóa
(TC) |
Văn
(TB) |
Anh
(TB) |
Toán
(TB) |
GDCD |
| 3 |
Hóa
(TC) |
Anh
(TB) |
|
Anh
(TC) |
Lý
(TB) |
|
3 |
Sinh
(TB) |
Lý
(TB) |
Toán
(TC) |
Văn
(TC) |
Hóa
(TB) |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Sinh
học |
Địa
lý |
|
Ngữ
văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A5 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A5 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Hóa
học |
Toán |
Thể
dục |
Địa
lý |
|
1 |
SHDC |
Anh
văn |
Sinh
học |
Lịch
sử |
Toán |
| 2 |
SHCN |
Vật
lý |
Toán |
Thể
dục |
C.Nghệ |
|
2 |
SHCN |
Anh
(TC) |
Anh
văn |
Toán |
Toán |
| 3 |
Ngữ
văn |
Lịch
sử |
Địa
lý |
Toán
(TC) |
Hóa
học |
|
3 |
GDCD |
Thể
dục |
Anh
văn |
Toán |
Vật
lý |
| 4 |
Ngữ
văn |
Tin
học |
Anh
văn |
Toán |
Văn
(TC) |
|
4 |
Vật
lý |
Thể
dục |
Địa
lý |
Ngữ
văn |
Ngữ
văn |
| 5 |
GDNGLL |
Tin
học |
Anh
văn |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
|
5 |
GDNGLL |
Hóa
học |
Lịch
sử |
Văn
(TC) |
Ngữ
văn |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Hóa
(TC) |
Anh
(TC) |
|
Văn
(TB) |
GDQP |
|
1 |
Văn
(TB) |
Sinh
học |
Địa
(TB) |
Hóa
học |
GDCD(TB) |
| 2 |
Vật
lý |
Anh
(TB) |
|
Văn
(TB) |
Toán
(TB) |
|
2 |
Văn
(TB) |
C.Nghệ |
Sử(TC) |
GDQP |
Sử
(TB) |
| 3 |
Lý
(TB) |
GDCD |
|
Sinh
học |
Toán
(TB) |
|
3 |
Toán
(TB) |
Anh
(TB) |
Toán
(TC) |
GDQP |
Địa
lý |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Toán
(TB) |
Anh
(TB) |
|
Tin
học |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A6 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A6 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Anh
văn |
Thể
dục |
Toán |
Hóa
học |
|
1 |
SHDC |
Vật
lý |
Toán |
Anh
văn |
Lịch
sử |
| 2 |
SHCN |
Anh
văn |
Thể
dục |
Toán |
Hóa
(TC) |
|
2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Toán |
Anh
văn |
Vật
lý |
| 3 |
Anh
(TC) |
Vật
lý |
C.Nghệ |
Hóa
học |
Toán
(TC) |
|
3 |
Toán |
Ngữ
văn |
Sinh
học |
Địa
lý |
Thể
dục |
| 4 |
Anh
văn |
Văn
(TC) |
Sinh
học |
Ngữ
văn |
Toán |
|
4 |
Toán |
C.Nghệ |
Anh
(TC) |
Văn
(TC) |
Thể
dục |
| 5 |
GDNGLL |
Ngữ
văn |
Địa
lý |
Ngữ
văn |
GDQP |
|
5 |
GDNGLL |
Hóa
học |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Hóa
học |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Vật
lý |
Toán
(TB) |
|
Tin
học |
GDCD |
|
1 |
GDQP |
Địa
(TB) |
GDCD(TB) |
Toán
(TB) |
GDCD |
| 2 |
Văn
(TB) |
Toán
(TB) |
|
Tin
học |
Lý
(TB) |
|
2 |
GDQP |
Địa
lý |
Sử
(TB) |
Toán
(TB) |
Văn
(TB) |
| 3 |
Văn
(TB) |
Lịch
sử |
|
Anh
(TB) |
Địa
lý |
|
3 |
Anh
(TB) |
Sử(TC) |
Toán
(TC) |
Tin
học |
Văn
(TB) |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Anh
(TB) |
Lịch
sử |
|
Sinh
học |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A7 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A7 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Ngữ
văn |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Địa
lý |
|
1 |
SHDC |
Ngữ
văn |
Lịch
sử |
Toán |
Thể
dục |
| 2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Anh
văn |
Văn
(TC) |
Vật
lý |
|
2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Sinh
học |
Toán |
Thể
dục |
| 3 |
Toán |
Anh
(TC) |
Lịch
sử |
Anh
văn |
Tin
học |
|
3 |
Lịch
sử |
Hóa
học |
Anh
văn |
Hóa
học |
Vật
lý |
| 4 |
Toán
(TC) |
Sinh
học |
Toán |
Hóa
học |
Tin
học |
|
4 |
Địa
lý |
GDQP |
Anh
(TC) |
Anh
văn |
Toán |
| 5 |
GDNGLL |
Vật
lý |
Toán |
GDCD |
C.Nghệ |
|
5 |
GDNGLL |
GDQP |
GDCD |
Anh
văn |
Toán |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Văn
(TB) |
Hóa
học |
|
GDQP |
Địa
lý |
|
1 |
Ngữ
văn |
Sử
(TB) |
Toán
(TB) |
Văn
(TB) |
C.Nghệ |
| 2 |
Văn
(TB) |
Hóa
(TC) |
|
Thể
dục |
Toán
(TB) |
|
2 |
Văn
(TC) |
Sử(TC) |
Toán
(TB) |
Văn
(TB) |
Địa
lý |
| 3 |
Anh
(TB) |
Lý
(TB) |
|
Thể
dục |
Toán
(TB) |
|
3 |
Anh
(TB) |
Sinh
học |
Địa
(TB) |
Toán
(TC) |
GDCD(TB) |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Anh
(TB) |
Vật
lý |
|
Tin
học |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
11A1 |
|
|
|
|
|
Lớp |
11A5 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
GDQP |
Anh
văn |
Toán |
Lịch
sử |
|
1 |
SHDC |
Vật
lý |
Thể
dục |
Anh
(TC) |
Hóa
học |
| 2 |
SHCN |
Vật
lý |
Anh
văn |
Toán |
Hóa
học |
|
2 |
SHCN |
Anh
văn |
Thể
dục |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
| 3 |
Hóa
học |
Anh
văn |
Địa
lý |
Sinh
học |
GDCD |
|
3 |
Ngữ
văn |
Anh
văn |
Toán |
Toán |
Ngữ
văn |
| 4 |
Vật
lý |
Ngữ
văn |
Toán |
Ngữ
văn |
C.Nghệ |
|
4 |
Ngữ
văn |
Hóa
(TC) |
Tin
học |
Toán |
GDCD |
| 5 |
GDNGLL |
Ngữ
văn |
Toán |
Ngữ
văn |
Hóa
(TC) |
|
5 |
GDNGLL |
Hóa
học |
Lịch
sử |
Sinh
học |
Vật
lý |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Văn
(TC) |
Thể
dục |
Nghề
(T) |
Tin
học |
Toán
(TC) |
|
1 |
Toán
(TB) |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TC) |
GDQP |
Địa
lý |
| 2 |
Văn
(TB) |
Thể
dục |
Nghề
(T) |
Anh
(TC) |
Hóa
(TB) |
|
2 |
Toán
(TB) |
Nghề
(Đ) |
Toán |
Văn
(TC) |
Lý
(TB) |
| 3 |
Toán
(TB) |
Sinh
học |
Nghề
(T) |
Anh
(TB) |
Lý
(TB) |
|
3 |
Sinh
học |
Nghề
(Đ) |
Anh
(TB) |
Văn
(TB) |
C.Nghệ |
| 4 |
Toán
(TB) |
|
|
|
|
|
4 |
Hóa
(TB) |
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
11A2 |
|
|
|
|
|
Lớp |
11A6 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Hóa
học |
Toán |
Sinh
học |
GDCD |
|
1 |
SHDC |
Thể
dục |
Tin
học |
Hóa
học |
Toán |
| 2 |
SHCN |
Vật
lý |
Toán |
Hóa
học |
Vật
lý |
|
2 |
SHCN |
Thể
dục |
GDCD |
Sinh
học |
Toán |
| 3 |
Ngữ
văn |
GDQP |
Thể
dục |
Toán |
Lịch
sử |
|
3 |
Vật
lý |
Ngữ
văn |
GDQP |
Anh
văn |
Vật
lý |
| 4 |
Địa
lý |
Anh
văn |
Thể
dục |
Toán |
Ngữ
văn |
|
4 |
Hóa
học |
Lịch
sử |
Toán |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
| 5 |
GDNGLL |
Anh
văn |
Sinh
học |
Tin
học |
Ngữ
văn |
|
5 |
GDNGLL |
Sinh
học |
Toán |
Hóa
(TC) |
Ngữ
văn |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Anh
văn |
Hóa
(TC) |
Anh
(TB) |
Hóa
(TB) |
C.Nghệ |
|
1 |
Hóa
(TB) |
Văn
(TC) |
Anh
văn |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TC) |
| 2 |
Nghề
(T) |
Ngữ
văn |
Anh
(TC) |
Lý
(TB) |
Toán
(TB) |
|
2 |
Anh
(TB) |
Văn
(TB) |
Anh
(TC) |
Nghề
(Đ) |
C.Nghệ |
| 3 |
Nghề
(T) |
Văn
(TC) |
Toán
(TC) |
Văn
(TB) |
Toán
(TB) |
|
3 |
Toán
(TB) |
Lý
(TB) |
Địa
lý |
Nghề
(Đ) |
Ngữ
văn |
| 4 |
Nghề
(T) |
|
|
|
|
|
4 |
Toán
(TB) |
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
11A3 |
|
|
|
|
|
Lớp |
11A7 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Ngữ
văn |
GDCD |
Thể
dục |
Ngữ
văn |
|
1 |
SHDC |
Sinh
học |
Địa
lý |
Sinh
học |
Hóa
học |
| 2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Lịch
sử |
Thể
dục |
Ngữ
văn |
|
2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Tin
học |
Ngữ
văn |
Lịch
sử |
| 3 |
Sinh
học |
Hóa
học |
Tin
học |
Hóa
học |
Vật
lý |
|
3 |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Thể
dục |
Ngữ
văn |
GDCD |
| 4 |
Địa
lý |
Anh
(TC) |
Anh
văn |
Toán |
Toán |
|
4 |
Anh
văn |
Hóa
(TC) |
Thể
dục |
Hóa
học |
Toán |
| 5 |
GDNGLL |
Anh
văn |
Anh
văn |
Toán |
C.Nghệ |
|
5 |
GDNGLL |
Vật
lý |
GDQP |
Toán |
Toán |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Toán
(TB) |
Lý
(TB) |
Toán
(TC) |
Vật
lý |
Nghề
(T) |
|
1 |
Toán
(TC) |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TB) |
C.Nghệ |
Vật
lý |
| 2 |
Toán
(TB) |
Hóa
(TB) |
Toán |
Văn
(TC) |
Nghề
(T) |
|
2 |
Toán |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TB) |
Anh
(TC) |
Lý
(TB) |
| 3 |
Anh
(TB) |
Hóa
(TC) |
Sinh
học |
Văn
(TB) |
Nghề
(T) |
|
3 |
Văn
(TC) |
Nghề
(Đ) |
Anh
(TB) |
Anh
văn |
Hóa
(TB) |
| 4 |
GDQP |
|
|
|
|
|
4 |
Văn
(TB) |
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
11A4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
07/09/2020 |
|
|
|
|
|
|
|
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
SHDC |
GDQP |
Địa
lý |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
SHCN |
Sinh
học |
Toán |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Vật
lý |
Hóa
(TC) |
Toán |
Thể
dục |
C.Nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Hóa
học |
Ngữ
văn |
Lịch
sử |
Thể
dục |
Vật
lý |
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
GDNGLL |
Ngữ
văn |
Tin
học |
Hóa
học |
Toán |
|
|
|
|
|
|
|
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Anh
văn |
Anh
(TC) |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TB) |
Toán |
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Sinh
học |
Anh
(TB) |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TB) |
Toán
(TC) |
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Văn
(TC) |
Lý
(TB) |
Nghề
(Đ) |
Hóa
(TB) |
GDCD |
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Văn
(TB) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tải file : tkb_gv_07-9-2020.xls Chức năng hiển thị tài liệu chỉ hỗ trợ định dạng .pdf, Các định dạng khác vui lòng tải xuống để xem trực tiếp trên thiết bị !