|
|
|
Lớp |
10A1 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A1 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| a |
SHDC |
Thể
dục |
Lịch
sử |
Địa
lý |
Toán |
|
1 |
SHDC |
Hoá
học |
Sinh
học |
Hoá
học |
Toán |
| 2 |
SHCN |
Thể
dục |
Địa
lý |
C.Nghệ |
Toán |
|
2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Lịch
sử |
Văn
(TC) |
Toán |
| 3 |
Ngữ
văn |
Tin
học |
Anh
văn |
GDCD |
Ngữ
văn |
|
3 |
Sinh
học |
Ngữ
văn |
GDQP |
Ngữ
văn |
GDCD |
| 4 |
Ngữ
văn |
Tin
học |
Anh
văn |
Toán |
Văn
(TC) |
|
4 |
Vật
lý |
Anh
văn |
GDQP |
Địa
lý |
Vật
lý |
| 5 |
GDNGLL |
Vật
lý |
Sinh
học |
Toán
(TC) |
Hoá
học |
|
5 |
GDNGLL |
Anh
văn |
Tin
học |
Toán |
Hoá
(TC) |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
GDQP |
Anh
(TC) |
|
Anh
(TB) |
Vật
lý |
|
1 |
Anh
(TB) |
C.Nghệ |
Địa
lý |
Sinh
(TB) |
Hoá
(TB) |
| 2 |
Toán
(TB) |
Anh
văn |
|
Văn
(TB) |
Hoá
(TC) |
|
2 |
Anh
(TB) |
Lý
(TB) |
Anh
(TC) |
Lịch
sử |
Thể
dục |
| 3 |
Toán
(TB) |
Hoá
học |
|
Văn
(TB) |
Lý
(TB) |
|
3 |
Văn
(TB) |
Toán
(TB) |
Anh
văn |
Toán
(TC) |
Thể
dục |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Văn
(TB) |
Toán
(TB) |
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A2 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A2 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Anh
văn |
Thể
dục |
Hoá
học |
Hoá
học |
|
1 |
SHDC |
Hoá
học |
Sinh
học |
Hoá
(TC) |
Ngữ
văn |
| 2 |
SHCN |
Anh
văn |
Thể
dục |
Ngữ
văn |
Vật
lý |
|
2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Anh
văn |
Lịch
sử |
Văn
(TC) |
| 3 |
Toán |
Vật
lý |
Tin
học |
Ngữ
văn |
Toán |
|
3 |
Toán |
Ngữ
văn |
Anh
văn |
Địa
lý |
Thể
dục |
| 4 |
Toán
(TC) |
Văn
(TC) |
Địa
lý |
Anh
văn |
Toán |
|
4 |
Toán |
Sinh
học |
Toán |
GDQP |
Thể
dục |
| 5 |
GDNGLL |
Ngữ
văn |
GDCD |
Anh
(TC) |
Tin
học |
|
5 |
GDNGLL |
Tin
học |
Toán |
GDQP |
Vật
lý |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Văn
(TB) |
GDQP |
|
Toán
(TB) |
Địa
lý |
|
1 |
Vật
lý |
Lý
(TB) |
Lịch
sử |
Anh
văn |
Hoá
(TB) |
| 2 |
Văn
(TB) |
Lịch
sử |
|
Toán
(TB) |
C.Nghệ |
|
2 |
C.Nghệ |
GDCD |
Địa
lý |
Anh
(TC) |
Hoá
học |
| 3 |
Anh
(TB) |
Sinh
học |
|
Lý
(TB) |
Hoá
(TC) |
|
3 |
Văn
(TB) |
Anh
(TB) |
Sinh
(TB) |
Toán
(TB) |
Toán
(TC) |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Văn
(TB) |
Anh
(TB) |
|
Toán
(TB) |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A3 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A3 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Hoá
học |
Tin
học |
Anh
văn |
Thể
dục |
|
1 |
SHDC |
Sinh
học |
GDQP |
Toán |
Hoá
học |
| 2 |
SHCN |
Lịch
sử |
Tin
học |
Anh
văn |
Thể
dục |
|
2 |
SHCN |
Hoá
(TC) |
GDQP |
Toán |
Ngữ
văn |
| 3 |
Vật
lý |
Hoá
(TC) |
Anh
văn |
Địa
lý |
Vật
lý |
|
3 |
Địa
lý |
Vật
lý |
GDCD |
Tin
học |
Ngữ
văn |
| 4 |
Sinh
học |
Toán |
GDCD |
Ngữ
văn |
Hoá
học |
|
4 |
Lịch
sử |
Anh
văn |
Sinh
học |
Hoá
học |
Toán |
| 5 |
GDNGLL |
Toán |
Địa
lý |
Ngữ
văn |
Toán |
|
5 |
GDNGLL |
Anh
văn |
Lịch
sử |
Địa
lý |
Vật
lý |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Anh
(TC) |
Ngữ
văn |
|
Toán
(TB) |
Toán
(TC) |
|
1 |
C.Nghệ |
Văn
(TB) |
Sinh
(TB) |
Anh
(TC) |
Toán
(TB) |
| 2 |
Anh
(TB) |
Văn
(TC) |
|
Toán
(TB) |
Văn
(TB) |
|
2 |
Lý
(TB) |
Văn
(TB) |
Anh
(TB) |
Anh
văn |
Toán
(TB) |
| 3 |
GDQP |
Lý
(TB) |
|
C.Nghệ |
Văn
(TB) |
|
3 |
Ngữ
văn |
Thể
dục |
Anh
(TB) |
Toán
(TC) |
Hoá
(TB) |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Văn
(TC) |
Thể
dục |
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A4 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A4 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Toán |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Tin
học |
|
1 |
SHDC |
Hoá
học |
Toán |
GDQP |
Thể
dục |
| 2 |
SHCN |
Toán
(TC) |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Tin
học |
|
2 |
SHCN |
Vật
lý |
Toán |
Địa
lý |
Thể
dục |
| 3 |
Ngữ
văn |
Hoá
học |
GDQP |
Thể
dục |
Địa
lý |
|
3 |
Ngữ
văn |
GDQP |
Địa
lý |
Toán |
Lịch
sử |
| 4 |
Văn
(TC) |
Vật
lý |
Toán |
Thể
dục |
C.Nghệ |
|
4 |
Ngữ
văn |
Anh
(TC) |
Lịch
sử |
Anh
văn |
Vật
lý |
| 5 |
GDNGLL |
Lịch
sử |
Toán |
Hoá
học |
Vật
lý |
|
5 |
GDNGLL |
Anh
văn |
Sinh
học |
Anh
văn |
Hoá
học |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Toán
(TB) |
GDCD |
|
Địa
lý |
Văn
(TB) |
|
1 |
Tin
học |
C.Nghệ |
Anh
(TB) |
Toán
(TB) |
Hoá
(TB) |
| 2 |
Toán
(TB) |
Sinh
học |
|
Anh
văn |
Văn
(TB) |
|
2 |
Hoá
(TC) |
Lý
(TB) |
Anh
(TB) |
Toán
(TB) |
GDCD |
| 3 |
Hoá
(TC) |
Anh
(TB) |
|
Anh
(TC) |
Lý
(TB) |
|
3 |
Sinh
(TB) |
Văn
(TB) |
Toán
(TC) |
Văn
(TC) |
Toán |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Sinh
học |
Văn
(TB) |
|
Ngữ
văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A5 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A5 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Tin
học |
Toán |
Thể
dục |
Địa
lý |
|
1 |
SHDC |
Anh
văn |
Anh
văn |
Địa
lý |
Vật
lý |
| 2 |
SHCN |
Tin
học |
Toán |
Thể
dục |
C.Nghệ |
|
2 |
SHCN |
Anh
(TC) |
Anh
văn |
Toán |
Toán |
| 3 |
Ngữ
văn |
Địa
lý |
Lịch
sử |
Toán
(TC) |
Hoá
học |
|
3 |
Lịch
sử |
Thể
dục |
Sinh
học |
Toán |
Toán |
| 4 |
Ngữ
văn |
Hoá
học |
Anh
văn |
Toán |
Văn
(TC) |
|
4 |
Vật
lý |
Thể
dục |
Địa
lý |
Ngữ
văn |
Ngữ
văn |
| 5 |
GDNGLL |
Vật
lý |
Anh
văn |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
|
5 |
GDNGLL |
C.Nghệ |
Lịch
sử |
Văn
(TC) |
Ngữ
văn |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Hoá
(TC) |
Anh
(TC) |
|
Văn
(TB) |
GDQP |
|
1 |
Văn
(TB) |
Hoá
học |
Toán
(TC) |
GDQP |
Sử(TC) |
| 2 |
Vật
lý |
Anh
(TB) |
|
Văn
(TB) |
Toán
(TB) |
|
2 |
Văn
(TB) |
Sinh
học |
GDCD(TB) |
GDQP |
Địa
(TB) |
| 3 |
Lý
(TB) |
GDCD |
|
Sinh
học |
Toán
(TB) |
|
3 |
Toán
(TB) |
Anh
(TB) |
GDCD |
Hoá
học |
Sử
(TB) |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Toán
(TB) |
Anh
(TB) |
|
Tin
học |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A6 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A6 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Anh
văn |
Thể
dục |
Toán |
Hoá
học |
|
1 |
SHDC |
Vật
lý |
Toán |
Anh
văn |
Lịch
sử |
| 2 |
SHCN |
Anh
văn |
Thể
dục |
Toán |
Hoá
(TC) |
|
2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Toán |
Anh
văn |
Vật
lý |
| 3 |
Anh
(TC) |
Vật
lý |
C.Nghệ |
Hoá
học |
Toán
(TC) |
|
3 |
Toán |
Ngữ
văn |
Sinh
học |
Địa
lý |
Thể
dục |
| 4 |
Anh
văn |
Văn
(TC) |
Sinh
học |
Ngữ
văn |
Toán |
|
4 |
Toán |
C.Nghệ |
Anh
(TC) |
Văn
(TC) |
Thể
dục |
| 5 |
GDNGLL |
Ngữ
văn |
Địa
lý |
Ngữ
văn |
GDQP |
|
5 |
GDNGLL |
Hoá
học |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Hoá
học |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Vật
lý |
Toán
(TB) |
|
Tin
học |
GDCD |
|
1 |
Địa
lý |
Sử(TC) |
GDCD(TB) |
Toán
(TB) |
GDCD |
| 2 |
Văn
(TB) |
Toán
(TB) |
|
Tin
học |
Lý
(TB) |
|
2 |
Địa
(TB) |
GDQP |
Sử
(TB) |
Toán
(TB) |
Văn
(TB) |
| 3 |
Văn
(TB) |
Lịch
sử |
|
Anh
(TB) |
Địa
lý |
|
3 |
Anh
(TB) |
GDQP |
Toán
(TC) |
Tin
học |
Văn
(TB) |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Anh
(TB) |
Lịch
sử |
|
Sinh
học |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
10A7 |
|
|
|
|
|
Lớp |
12A7 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Sinh
học |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Địa
lý |
|
1 |
SHDC |
Ngữ
văn |
Lịch
sử |
Toán |
Thể
dục |
| 2 |
SHCN |
Vật
lý |
Anh
văn |
Văn
(TC) |
Vật
lý |
|
2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Sinh
học |
Toán |
Thể
dục |
| 3 |
Toán |
Anh
(TC) |
Lịch
sử |
Anh
văn |
Tin
học |
|
3 |
Lịch
sử |
Hoá
học |
GDCD |
Hoá
học |
Vật
lý |
| 4 |
Toán
(TC) |
Ngữ
văn |
Toán |
Hoá
học |
Tin
học |
|
4 |
Địa
lý |
GDQP |
Anh
(TC) |
Anh
văn |
Toán |
| 5 |
GDNGLL |
Ngữ
văn |
Toán |
GDQP |
C.Nghệ |
|
5 |
GDNGLL |
GDQP |
Anh
văn |
Anh
văn |
Toán |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Văn
(TB) |
Hoá
học |
|
GDCD |
Toán
(TB) |
|
1 |
Ngữ
văn |
Sinh
học |
Toán
(TB) |
Văn
(TB) |
C.Nghệ |
| 2 |
Văn
(TB) |
Hoá
(TC) |
|
Thể
dục |
Toán
(TB) |
|
2 |
Văn
(TC) |
Sử(TC) |
Toán
(TB) |
Văn
(TB) |
Địa
lý |
| 3 |
Anh
(TB) |
Lý
(TB) |
|
Thể
dục |
Địa
lý |
|
3 |
Anh
(TB) |
Sử
(TB) |
Địa
(TB) |
Toán
(TC) |
GDCD(TB) |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
Anh
(TB) |
Vật
lý |
|
Tin
học |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
11A1 |
|
|
|
|
|
Lớp |
11A5 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Anh
văn |
Lịch
sử |
Sinh
học |
Toán |
|
1 |
SHDC |
Vật
lý |
Thể
dục |
Anh
(TC) |
GDCD |
| 2 |
SHCN |
Anh
văn |
Anh
văn |
Hoá
học |
C.Nghệ |
|
2 |
SHCN |
Anh
văn |
Thể
dục |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
| 3 |
Vật
lý |
GDQP |
Địa
lý |
Toán |
Hoá
(TC) |
|
3 |
Ngữ
văn |
Anh
văn |
Toán |
Sinh
học |
Ngữ
văn |
| 4 |
Hoá
học |
Ngữ
văn |
Toán |
Ngữ
văn |
Vật
lý |
|
4 |
Ngữ
văn |
Hoá
học |
Tin
học |
Toán |
Hoá
học |
| 5 |
GDNGLL |
Ngữ
văn |
Toán |
Ngữ
văn |
GDCD |
|
5 |
GDNGLL |
Sinh
học |
Lịch
sử |
Toán |
Vật
lý |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Văn
(TC) |
Sinh
học |
Nghề
(T) |
Tin
học |
Lý
(TB) |
|
1 |
Toán
(TB) |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TC) |
Văn
(TB) |
C.Nghệ |
| 2 |
Văn
(TB) |
Thể
dục |
Nghề
(T) |
Anh
(TC) |
Hoá
(TB) |
|
2 |
Toán
(TB) |
Nghề
(Đ) |
Toán |
Văn
(TC) |
Lý
(TB) |
| 3 |
Toán
(TB) |
Thể
dục |
Nghề
(T) |
Anh
(TB) |
Toán
(TC) |
|
3 |
Hoá
(TC) |
Nghề
(Đ) |
Anh
(TB) |
GDQP |
Địa
lý |
| 4 |
Toán
(TB) |
|
|
|
|
|
4 |
Hoá
(TB) |
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
11A2 |
|
|
|
|
|
Lớp |
11A6 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Lịch
sử |
Toán |
Toán |
Vật
lý |
|
1 |
SHDC |
Thể
dục |
Tin
học |
Hoá
học |
Toán |
| 2 |
SHCN |
Vật
lý |
Toán |
Toán |
GDCD |
|
2 |
SHCN |
Thể
dục |
GDCD |
Ngữ
văn |
Toán |
| 3 |
Ngữ
văn |
Sinh
học |
Thể
dục |
GDQP |
Hoá
học |
|
3 |
Hoá
học |
Vật
lý |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Vật
lý |
| 4 |
Địa
lý |
Anh
văn |
Thể
dục |
Hoá
học |
Ngữ
văn |
|
4 |
Sinh
học |
Lịch
sử |
Toán |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
| 5 |
GDNGLL |
Anh
văn |
Sinh
học |
Tin
học |
Ngữ
văn |
|
5 |
GDNGLL |
Hoá
(TC) |
Toán |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Anh
văn |
Hoá
(TC) |
Anh
(TB) |
Hoá
(TB) |
Toán
(TB) |
|
1 |
Hoá
(TB) |
Văn
(TC) |
Anh
(TB) |
Nghề
(Đ) |
Địa
lý |
| 2 |
Nghề
(T) |
Ngữ
văn |
Anh
(TC) |
Lý
(TB) |
Toán
(TB) |
|
2 |
Sinh
học |
Văn
(TB) |
Anh
(TC) |
Nghề
(Đ) |
C.Nghệ |
| 3 |
Nghề
(T) |
Văn
(TC) |
Toán
(TC) |
Văn
(TB) |
C.Nghệ |
|
3 |
Toán
(TB) |
Lý
(TB) |
GDQP |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TC) |
| 4 |
Nghề
(T) |
|
|
|
|
|
4 |
Toán
(TB) |
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
11A3 |
|
|
|
|
|
Lớp |
11A7 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
SHDC |
Ngữ
văn |
GDCD |
Thể
dục |
Ngữ
văn |
|
1 |
SHDC |
Địa
lý |
Sinh
học |
Tin
học |
Sinh
học |
| 2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
Lịch
sử |
Thể
dục |
Ngữ
văn |
|
2 |
SHCN |
Ngữ
văn |
GDCD |
Hoá
(TC) |
Ngữ
văn |
| 3 |
Sinh
học |
Hoá
học |
Tin
học |
Hoá
học |
Vật
lý |
|
3 |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
Thể
dục |
Hoá
học |
Ngữ
văn |
| 4 |
Địa
lý |
Anh
(TC) |
Anh
văn |
Toán |
Toán |
|
4 |
Anh
văn |
Hoá
học |
Thể
dục |
Toán |
Lịch
sử |
| 5 |
GDNGLL |
Anh
văn |
Anh
văn |
Toán |
C.Nghệ |
|
5 |
GDNGLL |
Vật
lý |
GDQP |
Toán |
Toán |
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
Toán
(TB) |
Lý
(TB) |
GDQP |
Vật
lý |
Nghề
(T) |
|
1 |
Toán
(TC) |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TB) |
C.Nghệ |
Hoá
(TB) |
| 2 |
Toán
(TB) |
Hoá
(TB) |
Toán |
Văn
(TC) |
Nghề
(T) |
|
2 |
Toán |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TB) |
Anh
(TC) |
Lý
(TB) |
| 3 |
Sinh
học |
Hoá
(TC) |
Toán
(TC) |
Văn
(TB) |
Nghề
(T) |
|
3 |
Văn
(TC) |
Nghề
(Đ) |
Anh
(TB) |
Anh
văn |
Vật
lý |
| 4 |
Anh
(TB) |
|
|
|
|
|
4 |
Văn
(TB) |
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp |
11A4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
14/9/2020 |
|
|
|
|
|
|
|
| Buổi
sáng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
SHDC |
GDQP |
Địa
lý |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
SHCN |
Sinh
học |
Toán |
Anh
văn |
Ngữ
văn |
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Vật
lý |
Ngữ
văn |
Toán |
Thể
dục |
C.Nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Hoá
học |
Ngữ
văn |
Lịch
sử |
Thể
dục |
Vật
lý |
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
GDNGLL |
Hoá
(TC) |
Tin
học |
Hoá
học |
Toán |
|
|
|
|
|
|
|
| Buổi
chiều |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Sinh
học |
Anh
(TC) |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TB) |
Toán |
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Anh
văn |
Anh
(TB) |
Nghề
(Đ) |
Toán
(TB) |
Toán
(TC) |
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
Văn
(TC) |
Lý
(TB) |
Nghề
(Đ) |
Hoá
(TB) |
GDCD |
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Văn
(TB) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Đoàn
Thị Ngọc Trinh |
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn
Tất Thành |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
12A5
SHDC |
|
|
|
|
|
1 |
|
12A1
Hóa học |
|
12A1
Hóa học |
|
| 2 |
12A5
SHCN |
12A1
Ngữ văn |
|
12A1
Văn (TC) |
11A5
Ngữ văn |
|
2 |
|
|
|
|
|
| 3 |
11A5
Ngữ văn |
12A1
Ngữ văn |
|
12A1
Ngữ văn |
11A5
Ngữ văn |
|
3 |
|
11A3
Hóa học |
|
11A3
Hóa học |
|
| 4 |
11A5
Ngữ văn |
|
|
12A5
Ngữ văn |
12A5
Ngữ văn |
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
12A5
GDNGLL |
|
|
12A5
Văn (TC) |
12A5
Ngữ văn |
|
5 |
|
|
|
|
12A1
Hóa (TC) |
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
12A5
Văn (TB) |
|
|
11A5
Văn (TB) |
|
|
1 |
|
12A5
Hóa học |
|
|
12A1
Hóa (TB) |
| 2 |
12A5
Văn (TB) |
|
|
11A5
Văn (TC) |
|
|
2 |
|
11A3
Hóa (TB) |
|
|
|
| 3 |
12A1
Văn (TB) |
|
|
|
|
|
3 |
|
11A3
Hóa (TC) |
|
12A5
Hóa học |
|
| 4 |
12A1
Văn (TB) |
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Tăng Thị Thanh Nga |
|
|
|
|
Giáo viên |
Phạm Văn Cư |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
10A2
SHDC |
|
|
|
|
|
1 |
|
12A2
Hóa học |
|
12A2
Hóa (TC) |
10A6
Hóa học |
| 2 |
10A2
SHCN |
12A6
Ngữ văn |
|
10A2
Ngữ văn |
12A3
Ngữ văn |
|
2 |
|
|
|
|
10A6
Hóa (TC) |
| 3 |
10A5
Ngữ văn |
12A6
Ngữ văn |
|
10A2
Ngữ văn |
12A3
Ngữ văn |
|
3 |
|
10A4
Hóa học |
|
10A6
Hóa học |
10A5
Hóa học |
| 4 |
10A5
Ngữ văn |
10A2
Văn (TC) |
|
12A6
Văn (TC) |
10A5
Văn (TC) |
|
4 |
|
10A5
Hóa học |
|
10A7
Hóa học |
|
| 5 |
10A2
GDNGLL |
10A2
Ngữ văn |
|
12A6
Ngữ văn |
10A5
Ngữ văn |
|
5 |
|
12A6
Hóa học |
|
10A4
Hóa học |
12A6
Hóa học |
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
10A2
Văn (TB) |
12A3
Văn (TB) |
|
10A5
Văn (TB) |
|
|
1 |
10A5
Hóa (TC) |
10A7
Hóa học |
|
|
12A2
Hóa (TB) |
| 2 |
10A2
Văn (TB) |
12A3
Văn (TB) |
|
10A5
Văn (TB) |
12A6
Văn (TB) |
|
2 |
|
10A7
Hóa (TC) |
|
|
12A2
Hóa học |
| 3 |
12A3
Ngữ văn |
|
|
|
12A6
Văn (TB) |
|
3 |
10A4
Hóa (TC) |
|
|
|
|
| 4 |
12A3
Văn (TC) |
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Phạm Đặng Mai Thy |
|
|
|
|
Giáo viên |
Phạm Ngọc Thảo |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
11A4
SHDC |
12A7
Ngữ văn |
|
|
11A4
Ngữ văn |
|
1 |
11A6
SHDC |
12A4
Hóa học |
|
11A6
Hóa học |
12A3
Hóa học |
| 2 |
11A4
SHCN |
12A7
Ngữ văn |
|
|
11A4
Ngữ văn |
|
2 |
11A6
SHCN |
12A3
Hóa (TC) |
|
11A1
Hóa học |
|
| 3 |
11A2
Ngữ văn |
11A4
Ngữ văn |
|
|
|
|
3 |
11A6
Hóa học |
12A7
Hóa học |
|
12A7
Hóa học |
11A1
Hóa (TC) |
| 4 |
|
11A4
Ngữ văn |
|
|
11A2
Ngữ văn |
|
4 |
11A1
Hóa học |
11A5
Hóa học |
|
12A3
Hóa học |
11A5
Hóa học |
| 5 |
11A4
GDNGLL |
|
|
|
11A2
Ngữ văn |
|
5 |
11A6
GDNGLL |
11A6
Hóa (TC) |
|
|
12A4
Hóa học |
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
12A7
Ngữ văn |
|
|
12A7
Văn (TB) |
|
|
1 |
11A6
Hóa (TB) |
|
|
|
12A4
Hóa (TB) |
| 2 |
12A7
Văn (TC) |
11A2
Ngữ văn |
|
12A7
Văn (TB) |
|
|
2 |
12A4
Hóa (TC) |
|
|
|
11A1
Hóa (TB) |
| 3 |
11A4
Văn (TC) |
11A2
Văn (TC) |
|
11A2
Văn (TB) |
|
|
3 |
11A5
Hóa (TC) |
|
|
|
12A3
Hóa (TB) |
| 4 |
11A4
Văn (TB) |
|
|
|
|
|
4 |
11A5
Hóa (TB) |
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Đặng Thị Hương Hà |
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Thị An |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
|
10A7
Ngữ văn |
12A2
Ngữ văn |
|
1 |
11A2
SHDC |
10A3
Hóa học |
|
10A2
Hóa học |
10A2
Hóa học |
| 2 |
|
12A2
Ngữ văn |
|
10A7
Văn (TC) |
12A2
Văn (TC) |
|
2 |
11A2
SHCN |
|
|
11A7
Hóa (TC) |
|
| 3 |
10A1
Ngữ văn |
12A2
Ngữ văn |
|
|
10A1
Ngữ văn |
|
3 |
|
10A3
Hóa (TC) |
|
11A7
Hóa học |
11A2
Hóa học |
| 4 |
10A1
Ngữ văn |
10A7
Ngữ văn |
|
10A3
Ngữ văn |
10A1
Văn (TC) |
|
4 |
11A4
Hóa học |
11A7
Hóa học |
|
11A2
Hóa học |
10A3
Hóa học |
| 5 |
|
10A7
Ngữ văn |
|
10A3
Ngữ văn |
|
|
5 |
11A2
GDNGLL |
11A4
Hóa (TC) |
|
11A4
Hóa học |
10A1
Hóa học |
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
10A7
Văn (TB) |
10A3
Ngữ văn |
|
|
|
|
1 |
|
11A2
Hóa (TC) |
|
11A2
Hóa (TB) |
11A7
Hóa (TB) |
| 2 |
10A7
Văn (TB) |
10A3
Văn (TC) |
|
10A1
Văn (TB) |
10A3
Văn (TB) |
|
2 |
|
|
|
|
10A1
Hóa (TC) |
| 3 |
12A2
Văn (TB) |
|
|
10A1
Văn (TB) |
10A3
Văn (TB) |
|
3 |
|
10A1
Hóa học |
|
11A4
Hóa (TB) |
10A2
Hóa (TC) |
| 4 |
12A2
Văn (TB) |
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Ngô Thị Thu Thảo |
|
|
|
|
Giáo viên |
Hồ Thị Thu Cúc |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
1 |
|
10A7
Sinh học |
11A7
Sinh học |
|
11A7
Sinh học |
| 2 |
|
11A7
Ngữ văn |
|
11A6
Ngữ văn |
11A7
Ngữ văn |
|
2 |
|
|
|
|
|
| 3 |
12A4
Ngữ văn |
11A7
Ngữ văn |
|
11A6
Ngữ văn |
11A7
Ngữ văn |
|
3 |
|
|
|
|
|
| 4 |
12A4
Ngữ văn |
11A1
Ngữ văn |
|
11A1
Ngữ văn |
11A6
Ngữ văn |
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
11A1
Ngữ văn |
|
11A1
Ngữ văn |
11A6
Ngữ văn |
|
5 |
|
|
10A1
Sinh học |
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
11A1
Văn (TC) |
11A6
Văn (TC) |
|
|
|
|
1 |
|
|
|
|
|
| 2 |
11A1
Văn (TB) |
11A6
Văn (TB) |
|
|
|
|
2 |
|
|
|
|
|
| 3 |
11A7
Văn (TC) |
12A4
Văn (TB) |
|
12A4
Văn (TC) |
|
|
3 |
|
|
|
|
|
| 4 |
11A7
Văn (TB) |
12A4
Văn (TB) |
|
12A4
Ngữ văn |
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Bích Như |
|
|
|
|
Giáo viên |
Bùi Thị Kim Vui |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
10A4
SHDC |
11A3
Ngữ văn |
|
10A4
Ngữ văn |
11A3
Ngữ văn |
|
1 |
12A1
SHDC |
|
12A1
Sinh học |
|
|
| 2 |
10A4
SHCN |
11A3
Ngữ văn |
|
10A4
Ngữ văn |
11A3
Ngữ văn |
|
2 |
12A1
SHCN |
|
12A7
Sinh học |
|
|
| 3 |
10A4
Ngữ văn |
|
|
|
|
|
3 |
12A1
Sinh học |
|
12A6
Sinh học |
|
|
| 4 |
10A4
Văn (TC) |
10A6
Văn (TC) |
|
10A6
Ngữ văn |
|
|
4 |
10A3
Sinh học |
|
10A6
Sinh học |
|
|
| 5 |
10A4
GDNGLL |
10A6
Ngữ văn |
|
10A6
Ngữ văn |
|
|
5 |
12A1
GDNGLL |
|
12A4
Sinh học |
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
|
|
10A4
Văn (TB) |
|
1 |
|
12A7
Sinh học |
|
12A1
Sinh (TB) |
|
| 2 |
10A6
Văn (TB) |
|
|
11A3
Văn (TC) |
10A4
Văn (TB) |
|
2 |
|
10A4
Sinh học |
|
|
|
| 3 |
10A6
Văn (TB) |
|
|
11A3
Văn (TB) |
|
|
3 |
12A4
Sinh (TB) |
10A2
Sinh học |
|
10A5
Sinh học |
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
12A4
Sinh học |
|
|
12A6
Sinh học |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Thanh Toàn |
|
|
|
|
Giáo viên |
Cù Thị Tuyết |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
12A4
Toán |
12A7
Toán |
10A1
Toán |
|
1 |
11A1
SHDC |
12A3
Sinh học |
12A2
Sinh học |
11A1
Sinh học |
|
| 2 |
|
|
12A4
Toán |
12A7
Toán |
10A1
Toán |
|
2 |
11A1
SHCN |
11A4
Sinh học |
|
|
|
| 3 |
10A7
Toán |
|
|
12A4
Toán |
|
|
3 |
11A3
Sinh học |
11A2
Sinh học |
12A5
Sinh học |
11A5
Sinh học |
|
| 4 |
10A7
Toán (TC) |
|
10A7
Toán |
10A1
Toán |
12A7
Toán |
|
4 |
11A6
Sinh học |
12A2
Sinh học |
12A3
Sinh học |
|
|
| 5 |
|
|
10A7
Toán |
10A1
Toán (TC) |
12A7
Toán |
|
5 |
11A1
GDNGLL |
11A5
Sinh học |
11A2
Sinh học |
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
12A7
Toán (TB) |
12A4
Toán (TB) |
10A7
Toán (TB) |
|
1 |
11A4
Sinh học |
11A1
Sinh học |
12A3
Sinh (TB) |
|
|
| 2 |
10A1
Toán (TB) |
|
12A7
Toán (TB) |
12A4
Toán (TB) |
10A7
Toán (TB) |
|
2 |
11A6
Sinh học |
12A5
Sinh học |
|
|
|
| 3 |
10A1
Toán (TB) |
|
12A4
Toán (TC) |
12A7
Toán (TC) |
12A4
Toán |
|
3 |
11A3
Sinh học |
|
12A2
Sinh (TB) |
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Thị Vân |
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Văn Hùng |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
12A2
SHDC |
|
|
|
|
|
1 |
12A7
SHDC |
|
12A7
Lịch sử |
|
12A6
Lịch sử |
| 2 |
12A2
SHCN |
|
11A4
Toán |
12A5
Toán |
12A5
Toán |
|
2 |
12A7
SHCN |
|
11A7
GDCD |
|
|
| 3 |
12A2
Toán |
|
11A4
Toán |
12A5
Toán |
12A5
Toán |
|
3 |
12A7
Lịch sử |
|
12A7
GDCD |
|
12A4
Lịch sử |
| 4 |
12A2
Toán |
|
12A2
Toán |
11A3
Toán |
11A3
Toán |
|
4 |
12A3
Lịch sử |
|
12A4
Lịch sử |
|
11A7
Lịch sử |
| 5 |
12A2
GDNGLL |
|
12A2
Toán |
11A3
Toán |
11A4
Toán |
|
5 |
12A7
GDNGLL |
|
12A3
Lịch sử |
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
11A3
Toán (TB) |
|
12A5
Toán (TC) |
11A4
Toán (TB) |
11A4
Toán |
|
1 |
|
12A6
Sử(TC) |
12A6
GDCD(TB) |
|
12A6
GDCD |
| 2 |
11A3
Toán (TB) |
|
11A3
Toán |
11A4
Toán (TB) |
11A4
Toán (TC) |
|
2 |
|
12A7
Sử(TC) |
12A6
Sử (TB) |
|
|
| 3 |
12A5
Toán (TB) |
|
11A3
Toán (TC) |
12A2
Toán (TB) |
12A2
Toán (TC) |
|
3 |
|
12A7
Sử (TB) |
|
|
12A7
GDCD(TB) |
| 4 |
12A5
Toán (TB) |
|
|
12A2
Toán (TB) |
|
|
4 |
|
12A6
Lịch sử |
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Võ Trường Giang |
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Thị Hồng |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
12A3
SHDC |
|
12A6
Toán |
12A3
Toán |
11A6
Toán |
|
1 |
10A1
SHDC |
|
10A1
Lịch sử |
|
|
| 2 |
12A3
SHCN |
|
12A6
Toán |
12A3
Toán |
11A6
Toán |
|
2 |
10A1
SHCN |
|
12A1
Lịch sử |
12A2
Lịch sử |
|
| 3 |
12A6
Toán |
|
11A5
Toán |
|
|
|
3 |
12A5
Lịch sử |
|
10A7
Lịch sử |
10A1
GDCD |
|
| 4 |
12A6
Toán |
|
11A6
Toán |
11A5
Toán |
12A3
Toán |
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
12A3
GDNGLL |
|
11A6
Toán |
11A5
Toán |
|
|
5 |
10A1
GDNGLL |
|
12A5
Lịch sử |
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
11A5
Toán (TB) |
|
11A5
Toán (TC) |
12A6
Toán (TB) |
12A3
Toán (TB) |
|
1 |
|
|
12A2
Lịch sử |
10A7
GDCD |
12A5
Sử(TC) |
| 2 |
11A5
Toán (TB) |
|
11A5
Toán |
12A6
Toán (TB) |
12A3
Toán (TB) |
|
2 |
|
|
12A5
GDCD(TB) |
12A1
Lịch sử |
|
| 3 |
11A6
Toán (TB) |
|
12A6
Toán (TC) |
12A3
Toán (TC) |
11A6
Toán (TC) |
|
3 |
|
|
12A5
GDCD |
|
12A5
Sử (TB) |
| 4 |
11A6
Toán (TB) |
|
|
12A3
Toán |
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Đinh Thị Hoàng Yến |
|
|
|
|
Giáo viên |
Lê Thị Mỹ Thuận |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
1 |
|
11A2
Lịch sử |
11A1
Lịch sử |
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
2 |
|
10A3
Lịch sử |
11A3
Lịch sử |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
10A5
Lịch sử |
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
11A6
Lịch sử |
11A4
Lịch sử |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
10A4
Lịch sử |
11A5
Lịch sử |
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
1 |
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
2 |
|
10A2
Lịch sử |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
3 |
|
10A6
Lịch sử |
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Lê Đăng Tuấn |
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Thị Mỹ Tiên |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
10A4
Toán |
10A5
Toán |
10A6
Toán |
12A1
Toán |
|
1 |
|
|
11A3
GDCD |
|
11A5
GDCD |
| 2 |
|
10A4
Toán (TC) |
10A5
Toán |
10A6
Toán |
12A1
Toán |
|
2 |
|
|
11A6
GDCD |
|
11A2
GDCD |
| 3 |
|
|
|
10A5
Toán (TC) |
10A6
Toán (TC) |
|
3 |
|
|
12A3
GDCD |
|
12A1
GDCD |
| 4 |
|
10A3
Toán |
10A4
Toán |
10A5
Toán |
10A6
Toán |
|
4 |
|
|
10A3
GDCD |
|
|
| 5 |
|
10A3
Toán |
10A4
Toán |
12A1
Toán |
10A3
Toán |
|
5 |
|
|
10A2
GDCD |
|
11A1
GDCD |
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
10A4
Toán (TB) |
10A6
Toán (TB) |
|
10A3
Toán (TB) |
10A3
Toán (TC) |
|
1 |
|
10A4
GDCD |
|
|
10A6
GDCD |
| 2 |
10A4
Toán (TB) |
10A6
Toán (TB) |
|
10A3
Toán (TB) |
10A5
Toán (TB) |
|
2 |
|
12A2
GDCD |
|
|
12A4
GDCD |
| 3 |
|
12A1
Toán (TB) |
|
12A1
Toán (TC) |
10A5
Toán (TB) |
|
3 |
|
10A5
GDCD |
|
|
11A4
GDCD |
| 4 |
|
12A1
Toán (TB) |
|
12A1
Toán |
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Trần Thị An |
|
|
|
|
Giáo viên |
Khuất Thị Hà |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
11A2
Toán |
11A2
Toán |
11A1
Toán |
|
1 |
10A6
SHDC |
|
|
|
|
| 2 |
|
|
11A2
Toán |
11A2
Toán |
|
|
2 |
10A6
SHCN |
|
|
|
|
| 3 |
10A2
Toán |
|
|
11A1
Toán |
10A2
Toán |
|
3 |
|
|
10A6
C.Nghệ |
12A2
Địa lý |
|
| 4 |
10A2
Toán (TC) |
|
11A1
Toán |
11A7
Toán |
10A2
Toán |
|
4 |
12A7
Địa lý |
|
|
12A1
Địa lý |
|
| 5 |
|
|
11A1
Toán |
11A7
Toán |
11A7
Toán |
|
5 |
10A6
GDNGLL |
|
10A6
Địa lý |
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
11A7
Toán (TC) |
|
11A7
Toán (TB) |
10A2
Toán (TB) |
11A2
Toán (TB) |
|
1 |
|
|
12A1
Địa lý |
|
|
| 2 |
11A7
Toán |
|
11A7
Toán (TB) |
10A2
Toán (TB) |
11A2
Toán (TB) |
|
2 |
|
|
12A2
Địa lý |
|
12A7
Địa lý |
| 3 |
11A1
Toán (TB) |
|
11A2
Toán (TC) |
|
11A1
Toán (TC) |
|
3 |
|
|
12A7
Địa (TB) |
|
10A6
Địa lý |
| 4 |
11A1
Toán (TB) |
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Ngô Tấn Hưng |
|
|
|
|
Giáo viên |
Lê Thị Thu Cúc |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
1 |
|
|
|
10A1
Địa lý |
10A7
Địa lý |
| 2 |
|
|
|
|
|
|
2 |
|
|
10A1
Địa lý |
10A1
C.Nghệ |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
11A1
Địa lý |
10A3
Địa lý |
10A4
Địa lý |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
|
10A2
Địa lý |
|
10A4
C.Nghệ |
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
10A3
Địa lý |
|
10A7
C.Nghệ |
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
1 |
|
|
|
10A4
Địa lý |
10A2
Địa lý |
| 2 |
|
|
|
|
|
|
2 |
|
|
|
|
10A2
C.Nghệ |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
|
10A3
C.Nghệ |
10A7
Địa lý |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Thị Kim Thanh |
|
|
|
Giáo viên |
Phùng Thị Bích Liễu |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
10A3
SHDC |
|
|
|
12A5
Vật lý |
|
1 |
12A6
SHDC |
|
11A4
Địa lý |
12A5
Địa lý |
|
| 2 |
10A3
SHCN |
12A4
Vật lý |
|
|
|
|
2 |
12A6
SHCN |
|
|
12A4
Địa lý |
|
| 3 |
10A3
Vật lý |
12A3
Vật lý |
|
|
10A3
Vật lý |
|
3 |
12A3
Địa lý |
|
12A4
Địa lý |
12A6
Địa lý |
|
| 4 |
12A5
Vật lý |
|
|
|
12A4
Vật lý |
|
4 |
11A3
Địa lý |
|
12A5
Địa lý |
|
|
| 5 |
10A3
GDNGLL |
12A5
C.Nghệ |
|
|
12A3
Vật lý |
|
5 |
12A6
GDNGLL |
|
|
12A3
Địa lý |
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
12A3
C.Nghệ |
12A4
C.Nghệ |
|
|
|
|
1 |
12A6
Địa lý |
|
|
|
11A6
Địa lý |
| 2 |
12A3
Lý (TB) |
12A4
Lý (TB) |
|
|
|
|
2 |
12A6
Địa (TB) |
|
|
|
12A5
Địa (TB) |
| 3 |
|
10A3
Lý (TB) |
|
|
|
|
3 |
|
|
|
|
11A5
Địa lý |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Lê Thanh Hoa |
|
|
|
|
Giáo viên |
Ngô Ngọc Trân |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
11A7
SHDC |
12A6
Vật lý |
|
|
|
|
1 |
10A5
SHDC |
11A7
Địa lý |
|
|
10A5
Địa lý |
| 2 |
11A7
SHCN |
|
|
|
12A6
Vật lý |
|
2 |
10A5
SHCN |
|
|
|
10A5
C.Nghệ |
| 3 |
11A1
Vật lý |
11A6
Vật lý |
|
|
11A6
Vật lý |
|
3 |
|
10A5
Địa lý |
|
|
|
| 4 |
|
12A6
C.Nghệ |
|
|
11A1
Vật lý |
|
4 |
11A2
Địa lý |
|
|
|
|
| 5 |
11A7
GDNGLL |
11A7
Vật lý |
|
|
12A2
Vật lý |
|
5 |
10A5
GDNGLL |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
12A2
Vật lý |
12A2
Lý (TB) |
|
|
11A1
Lý (TB) |
|
1 |
|
|
|
|
|
| 2 |
12A2
C.Nghệ |
|
|
|
11A7
Lý (TB) |
|
2 |
|
|
|
|
|
| 3 |
|
11A6
Lý (TB) |
|
|
11A7
Vật lý |
|
3 |
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Hà Thị Trúc Linh |
|
|
|
|
Giáo viên |
Lê Thị Phương Dung |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
10A7
SHDC |
|
|
|
|
|
1 |
12A4
SHDC |
11A1
Anh văn |
|
12A6
Anh văn |
|
| 2 |
10A7
SHCN |
10A7
Vật lý |
|
|
10A7
Vật lý |
|
2 |
12A4
SHCN |
11A1
Anh văn |
11A1
Anh văn |
12A6
Anh văn |
|
| 3 |
|
10A6
Vật lý |
|
|
12A7
Vật lý |
|
3 |
|
|
|
|
|
| 4 |
12A1
Vật lý |
10A4
Vật lý |
|
|
12A1
Vật lý |
|
4 |
|
12A4
Anh (TC) |
12A6
Anh (TC) |
12A4
Anh văn |
|
| 5 |
10A7
GDNGLL |
10A5
Vật lý |
|
|
10A4
Vật lý |
|
5 |
12A4
GDNGLL |
12A4
Anh văn |
12A6
Anh văn |
12A4
Anh văn |
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
10A6
Vật lý |
12A1
C.Nghệ |
|
|
12A7
C.Nghệ |
|
1 |
|
|
12A4
Anh (TB) |
|
|
| 2 |
10A5
Vật lý |
12A1
Lý (TB) |
|
|
10A6
Lý (TB) |
|
2 |
|
|
12A4
Anh (TB) |
11A1
Anh (TC) |
|
| 3 |
10A5
Lý (TB) |
10A7
Lý (TB) |
|
|
10A4
Lý (TB) |
|
3 |
12A6
Anh (TB) |
|
|
11A1
Anh (TB) |
|
| 4 |
|
12A7
Vật lý |
|
|
|
|
4 |
12A6
Anh (TB) |
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Thị Kiều Miên |
|
|
|
Giáo viên |
Phạm Thị Kim Thanh |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
11A3
SHDC |
11A5
Vật lý |
|
|
11A2
Vật lý |
|
1 |
|
10A2
Anh văn |
10A4
Anh văn |
|
|
| 2 |
11A3
SHCN |
11A2
Vật lý |
|
|
10A2
Vật lý |
|
2 |
|
10A2
Anh văn |
10A4
Anh văn |
|
|
| 3 |
11A4
Vật lý |
10A2
Vật lý |
|
|
11A3
Vật lý |
|
3 |
|
|
10A1
Anh văn |
|
|
| 4 |
|
|
|
|
11A4
Vật lý |
|
4 |
|
12A1
Anh văn |
10A1
Anh văn |
10A2
Anh văn |
|
| 5 |
11A3
GDNGLL |
10A1
Vật lý |
|
|
11A5
Vật lý |
|
5 |
|
12A1
Anh văn |
|
10A2
Anh (TC) |
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
11A3
Lý (TB) |
|
11A3
Vật lý |
10A1
Vật lý |
|
1 |
12A1
Anh (TB) |
10A1
Anh (TC) |
|
10A1
Anh (TB) |
|
| 2 |
|
|
|
11A2
Lý (TB) |
11A5
Lý (TB) |
|
2 |
12A1
Anh (TB) |
10A1
Anh văn |
12A1
Anh (TC) |
10A4
Anh văn |
|
| 3 |
|
11A4
Lý (TB) |
|
10A2
Lý (TB) |
10A1
Lý (TB) |
|
3 |
10A2
Anh (TB) |
10A4
Anh (TB) |
12A1
Anh văn |
10A4
Anh (TC) |
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Lê Quan Bình |
|
|
|
|
Giáo viên |
Lê Mai Nguyên Phương |
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
1 |
|
10A6
Anh văn |
10A7
Anh văn |
10A3
Anh văn |
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
2 |
|
10A6
Anh văn |
10A7
Anh văn |
10A3
Anh văn |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
3 |
10A6
Anh (TC) |
10A7
Anh (TC) |
10A3
Anh văn |
10A7
Anh văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
10A6
Anh văn |
12A3
Anh văn |
10A5
Anh văn |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
12A3
Anh văn |
10A5
Anh văn |
10A5
Anh văn |
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
11A7
Nghề (Đ) |
11A4
Nghề (Đ) |
11A7
C.Nghệ |
|
|
1 |
10A3
Anh (TC) |
10A5
Anh (TC) |
|
12A3
Anh (TC) |
|
| 2 |
|
11A7
Nghề (Đ) |
11A4
Nghề (Đ) |
|
|
|
2 |
10A3
Anh (TB) |
10A5
Anh (TB) |
12A3
Anh (TB) |
12A3
Anh văn |
|
| 3 |
|
11A7
Nghề (Đ) |
11A4
Nghề (Đ) |
|
|
|
3 |
10A7
Anh (TB) |
|
12A3
Anh (TB) |
10A6
Anh (TB) |
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Quang Vinh |
|
|
|
|
Giáo viên |
Hồ Trung Hậu |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
1 |
|
|
|
11A5
Anh (TC) |
|
| 2 |
|
|
|
|
11A1
C.Nghệ |
|
2 |
|
11A5
Anh văn |
12A2
Anh văn |
11A5
Anh văn |
|
| 3 |
|
|
|
|
11A4
C.Nghệ |
|
3 |
|
11A5
Anh văn |
12A2
Anh văn |
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
11A2
Anh văn |
12A7
Anh (TC) |
12A7
Anh văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
11A3
C.Nghệ |
|
5 |
|
11A2
Anh văn |
12A7
Anh văn |
12A7
Anh văn |
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
11A5
Nghề (Đ) |
|
11A6
Nghề (Đ) |
11A5
C.Nghệ |
|
1 |
11A2
Anh văn |
|
11A2
Anh (TB) |
12A2
Anh văn |
|
| 2 |
|
11A5
Nghề (Đ) |
|
11A6
Nghề (Đ) |
11A6
C.Nghệ |
|
2 |
|
|
11A2
Anh (TC) |
12A2
Anh (TC) |
|
| 3 |
|
11A5
Nghề (Đ) |
|
11A6
Nghề (Đ) |
11A2
C.Nghệ |
|
3 |
12A7
Anh (TB) |
12A2
Anh (TB) |
11A5
Anh (TB) |
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
12A7
Anh (TB) |
12A2
Anh (TB) |
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Minh Đức |
|
|
|
|
Giáo viên |
Hồ Thị Phương Dung |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
10A5
Tin học |
10A3
Tin học |
|
10A4
Tin học |
|
1 |
|
12A5
Anh văn |
12A5
Anh văn |
11A4
Anh văn |
|
| 2 |
|
10A5
Tin học |
10A3
Tin học |
|
10A4
Tin học |
|
2 |
|
12A5
Anh (TC) |
12A5
Anh văn |
11A4
Anh văn |
|
| 3 |
|
10A1
Tin học |
10A2
Tin học |
|
10A7
Tin học |
|
3 |
11A7
Anh văn |
|
11A6
Anh văn |
|
|
| 4 |
|
10A1
Tin học |
|
|
10A7
Tin học |
|
4 |
11A7
Anh văn |
11A3
Anh (TC) |
11A3
Anh văn |
11A6
Anh văn |
|
| 5 |
|
12A2
Tin học |
12A1
Tin học |
|
10A2
Tin học |
|
5 |
|
11A3
Anh văn |
11A3
Anh văn |
11A6
Anh văn |
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
11A1
Nghề (T) |
10A6
Tin học |
|
|
1 |
|
11A4
Anh (TC) |
11A6
Anh (TB) |
|
|
| 2 |
|
|
11A1
Nghề (T) |
10A6
Tin học |
|
|
2 |
11A4
Anh văn |
11A4
Anh (TB) |
11A6
Anh (TC) |
11A7
Anh (TC) |
|
| 3 |
|
|
11A1
Nghề (T) |
|
|
|
3 |
|
12A5
Anh (TB) |
11A7
Anh (TB) |
11A7
Anh văn |
|
| 4 |
|
|
|
12A7
Tin học |
|
|
4 |
11A3
Anh (TB) |
12A5
Anh (TB) |
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Lê Phương Thy |
|
|
|
|
Giáo viên |
Phan Thành Sơn |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
11A6
Tin học |
11A7
Tin học |
|
|
1 |
|
10A1
Thể dục |
10A2
Thể dục |
|
10A3
Thể dục |
| 2 |
|
|
|
|
|
|
2 |
|
10A1
Thể dục |
10A2
Thể dục |
|
10A3
Thể dục |
| 3 |
|
|
11A3
Tin học |
12A3
Tin học |
|
|
3 |
|
11A1
GDQP |
11A7
Thể dục |
|
|
| 4 |
|
|
11A5
Tin học |
|
|
|
4 |
|
|
11A7
Thể dục |
|
|
| 5 |
|
|
11A4
Tin học |
11A2
Tin học |
|
|
5 |
|
|
11A7
GDQP |
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
12A4
Tin học |
|
|
11A1
Tin học |
11A3
Nghề (T) |
|
1 |
10A1
GDQP |
10A2
GDQP |
|
|
|
| 2 |
11A2
Nghề (T) |
|
|
|
11A3
Nghề (T) |
|
2 |
|
11A1
Thể dục |
|
|
|
| 3 |
11A2
Nghề (T) |
|
|
12A6
Tin học |
11A3
Nghề (T) |
|
3 |
10A3
GDQP |
11A1
Thể dục |
|
|
|
| 4 |
11A2
Nghề (T) |
|
|
12A5
Tin học |
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Trúc Sinh |
|
|
|
|
Giáo viên |
Nguyễn Đại Hải |
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
11A5
SHDC |
11A4
GDQP |
12A3
GDQP |
12A4
GDQP |
|
|
1 |
|
|
10A6
Thể dục |
10A5
Thể dục |
12A7
Thể dục |
| 2 |
11A5
SHCN |
|
12A3
GDQP |
|
|
|
2 |
|
|
10A6
Thể dục |
10A5
Thể dục |
12A7
Thể dục |
| 3 |
|
12A4
GDQP |
12A1
GDQP |
11A2
GDQP |
|
|
3 |
|
|
10A4
GDQP |
10A4
Thể dục |
12A2
Thể dục |
| 4 |
|
12A7
GDQP |
12A1
GDQP |
12A2
GDQP |
|
|
4 |
|
|
|
10A4
Thể dục |
12A2
Thể dục |
| 5 |
11A5
GDNGLL |
12A7
GDQP |
|
12A2
GDQP |
|
|
5 |
|
|
|
10A7
GDQP |
10A6
GDQP |
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
| 1 |
|
|
11A3
GDQP |
12A5
GDQP |
|
|
1 |
|
|
|
|
10A5
GDQP |
| 2 |
|
12A6
GDQP |
|
12A5
GDQP |
|
|
2 |
|
|
|
10A7
Thể dục |
12A1
Thể dục |
| 3 |
|
12A6
GDQP |
11A6
GDQP |
11A5
GDQP |
|
|
3 |
|
|
|
10A7
Thể dục |
12A1
Thể dục |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giáo viên |
Bùi Thị Thủy |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Có tác dụng từ ngày |
9/14/2020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
|
11A6
Thể dục |
11A5
Thể dục |
11A3
Thể dục |
12A4
Thể dục |
|
|
|
|
|
|
|
2 |
|
11A6
Thể dục |
11A5
Thể dục |
11A3
Thể dục |
12A4
Thể dục |
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
12A5
Thể dục |
11A2
Thể dục |
11A4
Thể dục |
12A6
Thể dục |
|
|
|
|
|
|
|
4 |
|
12A5
Thể dục |
11A2
Thể dục |
11A4
Thể dục |
12A6
Thể dục |
|
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
12A3
Thể dục |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
|
12A3
Thể dục |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
Tải file : tkb_14-9-2020.xls Chức năng hiển thị tài liệu chỉ hỗ trợ định dạng .pdf, Các định dạng khác vui lòng tải xuống để xem trực tiếp trên thiết bị !